Looking up...
Ngăn chặn hoặc tránh xảy ra những tổn thất, thiệt hại cho bản thân, tổ chức, xã hội, hoặc môi trường.
ウイルスの被害を防ぐために、マスクを着用しましょう。
Hãy đeo khẩu trang để ngăn chặn thiệt hại do virus gây ra.
消費者被害を防ぐために、法律が改正された。
Luật pháp đã được sửa đổi để ngăn chặn thiệt hại cho người tiêu dùng.
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến an toàn, pháp luật, y tế, hoặc quản lý rủi ro.
'被害を防ぐ' nhấn mạnh vào việc ngăn chặn thiệt hại đã xảy ra hoặc có thể xảy ra (ví dụ: thiệt hại về tài sản, sức khỏe). Trong khi '危険を防ぐ' tập trung vào ngăn chặn nguy hiểm tiềm ẩn (ví dụ: tai nạn, hỏa hoạn).
Khi viết văn bản pháp luật hoặc báo cáo chính thức, hãy sử dụng '被害を防ぐ' thay vì '被害を受けないようにする' (cách nói gián tiếp hơn) để thể hiện tính trang trọng.
被害 (higai) là từ ghép Hán-Nhật, gồm '被' (bị, chịu đựng) và '害' (hại, tổn hại). 防ぐ (fusegu) có nghĩa gốc là 'ngăn chặn, phòng ngừa'. Cụm từ kết hợp theo nghĩa đen là 'ngăn chặn tổn hại bị gây ra'.
Sử dụng trong các tình huống trang trọng, đặc biệt trong văn bản pháp luật, báo cáo chuyên môn, hoặc hướng dẫn an toàn. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hay không trang trọng.