Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

被害を防ぐ

higai o fusegu
verb phrase★Trung cấp💡 ngăn chặn thiệt hại
trang trọng

Ngăn chặn hoặc tránh xảy ra những tổn thất, thiệt hại cho bản thân, tổ chức, xã hội, hoặc môi trường.

ウイルスの被害を防ぐために、マスクを着用しましょう。

Hãy đeo khẩu trang để ngăn chặn thiệt hại do virus gây ra.

消費者被害を防ぐために、法律が改正された。

Luật pháp đã được sửa đổi để ngăn chặn thiệt hại cho người tiêu dùng.

💡

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến an toàn, pháp luật, y tế, hoặc quản lý rủi ro.

Cụm từ kết hợp

被害を最小限に抑えるhạn chế thiệt hại ở mức tối thiểu被害を受けるgánh chịu thiệt hại被害を拡大させるlàm gia tăng thiệt hại

Từ đồng nghĩa

防ぐ阻止する回避する

Từ trái nghĩa

被害を受ける被害を拡大する

Cụm từ liên quan

被害者を救うcụm từ
cứu giúp nạn nhân
被害届を出すcụm từ
đơn trình báo thiệt hại

💡Mẹo hay

Phân biệt '被害を防ぐ' và '危険を防ぐ'

'被害を防ぐ' nhấn mạnh vào việc ngăn chặn thiệt hại đã xảy ra hoặc có thể xảy ra (ví dụ: thiệt hại về tài sản, sức khỏe). Trong khi '危険を防ぐ' tập trung vào ngăn chặn nguy hiểm tiềm ẩn (ví dụ: tai nạn, hỏa hoạn).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật

Khi viết văn bản pháp luật hoặc báo cáo chính thức, hãy sử dụng '被害を防ぐ' thay vì '被害を受けないようにする' (cách nói gián tiếp hơn) để thể hiện tính trang trọng.

📖Nguồn gốc từ

被害 (higai) là từ ghép Hán-Nhật, gồm '被' (bị, chịu đựng) và '害' (hại, tổn hại). 防ぐ (fusegu) có nghĩa gốc là 'ngăn chặn, phòng ngừa'. Cụm từ kết hợp theo nghĩa đen là 'ngăn chặn tổn hại bị gây ra'.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong các tình huống trang trọng, đặc biệt trong văn bản pháp luật, báo cáo chuyên môn, hoặc hướng dẫn an toàn. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hay không trang trọng.

Phân tích từ

被害
thiệt hại, tổn thất (bị gây ra)
noun
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
防ぐ
ngăn chặn, phòng ngừa
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.