Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

袋

fukuro
noun★Cơ bản💡 túi

“この袋に入れてください。”

Hãy bỏ vào túi này.

trang trọng

vật dụng bằng giấy, vải, nhựa... dùng để đựng đồ vật, thường có hình túi

ゴミ袋を買ってきた。

Tôi đã mua túi rác.

この袋は丈夫で長持ちする。

Cái túi này bền và dùng được lâu.

💡

Từ này chỉ vật dụng đựng đồ nói chung, có thể là túi giấy, túi vải, túi nhựa, túi xách, túi đựng rác, v.v. Ngoài nghĩa đen, còn có thể dùng trong các cụm từ như '袋小路' (hẻm cụt) mang nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

ゴミ袋túi rác紙袋túi giấyビニール袋túi nilon袋に入れるbỏ vào túi

Từ đồng nghĩa

ポケットバッグ入れ物

Cụm từ liên quan

袋小路cụm từ
hẻm cụt, tình huống không lối thoát

💡Mẹo hay

Phân biệt '袋' và 'ポケット'

'袋' chỉ vật dụng đựng đồ nói chung, trong khi 'ポケット' (poketto) chỉ túi quần, túi áo. Ví dụ: '服のポケット' (túi áo quần), '袋に入れる' (bỏ vào túi).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '袋' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ '袋' thường đi kèm với vật liệu (紙袋: túi giấy, ビニール袋: túi nilon) hoặc mục đích sử dụng (ゴミ袋: túi rác). Không nên dùng '袋' để chỉ túi quần/áo (dùng 'ポケット' thay thế).

📖Nguồn gốc từ

Từ '袋' trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán '袋' (ĐÀI), vốn có nghĩa là vật đựng đồ. Chữ này trong tiếng Hán cổ được viết dưới dạng tượng hình, mô tả một chiếc túi treo trên thân người. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Nhật và giữ nguyên nghĩa gốc.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '袋' rất phổ biến trong đời sống hàng ngày. Ngoài nghĩa đen là vật đựng đồ, nó còn xuất hiện trong nhiều cụm từ thành ngữ như '袋小路' (hẻm cụt, tình huống không lối thoát). Khi sử dụng, cần chú ý đến vật liệu của túi (giấy, vải, nhựa) để dịch chính xác sang tiếng Việt.

Phân tích từ

袋
túi, vật đựng đồ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.