Looking up...
“この袋に入れてください。”
Hãy bỏ vào túi này.
vật dụng bằng giấy, vải, nhựa... dùng để đựng đồ vật, thường có hình túi
ゴミ袋を買ってきた。
Tôi đã mua túi rác.
この袋は丈夫で長持ちする。
Cái túi này bền và dùng được lâu.
Từ này chỉ vật dụng đựng đồ nói chung, có thể là túi giấy, túi vải, túi nhựa, túi xách, túi đựng rác, v.v. Ngoài nghĩa đen, còn có thể dùng trong các cụm từ như '袋小路' (hẻm cụt) mang nghĩa bóng.
'袋' chỉ vật dụng đựng đồ nói chung, trong khi 'ポケット' (poketto) chỉ túi quần, túi áo. Ví dụ: '服のポケット' (túi áo quần), '袋に入れる' (bỏ vào túi).
Từ '袋' thường đi kèm với vật liệu (紙袋: túi giấy, ビニール袋: túi nilon) hoặc mục đích sử dụng (ゴミ袋: túi rác). Không nên dùng '袋' để chỉ túi quần/áo (dùng 'ポケット' thay thế).
Từ '袋' trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán '袋' (ĐÀI), vốn có nghĩa là vật đựng đồ. Chữ này trong tiếng Hán cổ được viết dưới dạng tượng hình, mô tả một chiếc túi treo trên thân người. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Nhật và giữ nguyên nghĩa gốc.
Từ '袋' rất phổ biến trong đời sống hàng ngày. Ngoài nghĩa đen là vật đựng đồ, nó còn xuất hiện trong nhiều cụm từ thành ngữ như '袋小路' (hẻm cụt, tình huống không lối thoát). Khi sử dụng, cần chú ý đến vật liệu của túi (giấy, vải, nhựa) để dịch chính xác sang tiếng Việt.