表面的改革
hình thức cải cách政府は表面的改革を進めているが、実質的な変化は見られない。
Chính phủ đang tiến hành cải cách hình thức nhưng không thấy thay đổi thực chất.
cải cách chỉ mang tính hình thức, không thay đổi thực chất
この政策は表面的改革に過ぎず、根本的な問題は解決されていない。
Chính sách này chỉ là cải cách hình thức, vấn đề căn bản vẫn chưa được giải quyết.
企業の表面的改革が進んでいるが、社内文化は依然として古いままである。
Dù doanh nghiệp đang tiến hành cải cách hình thức, văn hóa nội bộ vẫn cũ kỹ như xưa.
Thường dùng để chỉ những thay đổi chỉ nhằm mục đích thể hiện bên ngoài, không tác động đến thực tế.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 表面的改革 và 実質的改革
表面的改革 nhấn mạnh vào vẻ bề ngoài, trong khi 実質的改革 tập trung vào thay đổi thực chất. Khi nghe tin tức về cải cách, hãy chú ý xem liệu có đi kèm những hành động cụ thể hay chỉ là tuyên bố suông.
Quy tắc vàng
Sử dụng 表面的改革 trong phê phán
Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ trích những nỗ lực cải cách thiếu cam kết thực sự. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh tích cực.
Nguồn gốc từ
表面的 (bề mặt, hình thức) + 改革 (cải cách). Kết hợp từ hai từ Hán-Nhật, thể hiện sự thay đổi chỉ trên bề mặt.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc xã hội để chỉ trích những nỗ lực cải cách thiếu tính thực chất. Cần phân biệt với 改革 (cải cách toàn diện) hoặc 実質的改革 (cải cách thực chất).