Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 街並み

街並み

machinami
phố xá

この町の街並みはとても美しいです。

Phố xá của thị trấn này rất đẹp.


trang trọng

Cảnh quan đô thị gồm các tòa nhà, cửa hiệu và đường phố sắp xếp hài hòa trong một khu vực nhất định.

京都の伝統的な街並みは世界遺産に登録されています。

Phố xá truyền thống của Kyoto đã được đăng ký là Di sản Thế giới.

新しい商業地区の街並みは近代的で活気があります。

Phố xá ở khu thương mại mới rất hiện đại và sôi động.

Thường dùng để mô tả vẻ đẹp kiến trúc, sự sắp xếp hài hòa của các tòa nhà trong thành phố, thị trấn hoặc khu phố.

Cụm từ kết hợp

伝統的な街並みphố xá truyền thống美しい街並みphố xá đẹp街並みを保存するbảo tồn phố xá

Từ đồng nghĩa

景観町並み風景

Mẹo hay

Phân biệt 街並み và 風景

街並み tập trung vào các yếu tố kiến trúc đô thị (nhà cửa, cửa hiệu, đường phố), trong khi 風景 (fūkei) bao gồm toàn bộ cảnh quan, có thể bao gồm thiên nhiên.

Quy tắc vàng

Dùng 街並み cho ngữ cảnh đô thị

Luôn dùng 街並み khi nói về bố cục kiến trúc trong thành phố, thị trấn hoặc khu phố. Tránh dùng cho phong cảnh nông thôn hay thiên nhiên.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 街 (machi, 'phố xá') + 並み (nami, 'sự sắp xếp, sự bày trí'). Chữ 並み mang nghĩa 'theo thứ tự, đồng đều', thể hiện sự hài hòa trong bố cục.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi mô tả vẻ đẹp kiến trúc đô thị. Không dùng để chỉ phong cảnh thiên nhiên hay khu vực nông thôn.

Phân tích từ

街
phố xá, khu vực đô thị
root
+
並み
sự sắp xếp, sự bày trí, sự đồng đều
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.