Looking up...
この町の街並みはとても美しいです。
Phố xá của thị trấn này rất đẹp.
Cảnh quan đô thị gồm các tòa nhà, cửa hiệu và đường phố sắp xếp hài hòa trong một khu vực nhất định.
京都の伝統的な街並みは世界遺産に登録されています。
Phố xá truyền thống của Kyoto đã được đăng ký là Di sản Thế giới.
新しい商業地区の街並みは近代的で活気があります。
Phố xá ở khu thương mại mới rất hiện đại và sôi động.
Thường dùng để mô tả vẻ đẹp kiến trúc, sự sắp xếp hài hòa của các tòa nhà trong thành phố, thị trấn hoặc khu phố.
街並み tập trung vào các yếu tố kiến trúc đô thị (nhà cửa, cửa hiệu, đường phố), trong khi 風景 (fūkei) bao gồm toàn bộ cảnh quan, có thể bao gồm thiên nhiên.
Luôn dùng 街並み khi nói về bố cục kiến trúc trong thành phố, thị trấn hoặc khu phố. Tránh dùng cho phong cảnh nông thôn hay thiên nhiên.
Ghép từ 街 (machi, 'phố xá') + 並み (nami, 'sự sắp xếp, sự bày trí'). Chữ 並み mang nghĩa 'theo thứ tự, đồng đều', thể hiện sự hài hòa trong bố cục.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi mô tả vẻ đẹp kiến trúc đô thị. Không dùng để chỉ phong cảnh thiên nhiên hay khu vực nông thôn.