Looking up...
“表面を見てください。”
Hãy nhìn bề ngoài đi.
mặt ngoài, bề ngoài của sự vật/sự việc
氷の表面が滑りやすい。
Bề mặt băng trơn dễ trượt.
Thường dùng để chỉ bề ngoài vật lý hoặc biểu hiện bên ngoài.
biểu hiện, dấu hiệu bên ngoài
彼の表情から悲しみが表れた。
Nỗi buồn biểu hiện trên nét mặt anh ấy.
Chỉ cảm xúc hoặc trạng thái được thể hiện ra bên ngoài.
danh sách, bảng biểu
成績の表を作成する。
Tạo bảng thành tích.
Thường dùng trong văn phòng, trường học (bảng điểm, danh sách).
biểu tượng, biểu hiện (trong toán học/hoá học)
化学式の表記には表が使われる。
Trong ký hiệu hóa học, biểu thức sử dụng các biểu tượng.
Dùng trong lĩnh vực khoa học, biểu diễn công thức.
表 chỉ mặt ngoài/biểu hiện, 裏 chỉ mặt sau/thực chất bên trong. Ví dụ: 表面 (bề mặt) vs 裏面 (mặt sau).
Khi 表 đi với nghĩa 'bảng biểu' (như 成績表, 時刻表), luôn đọc là 'hyou' (không phải omote). Đây là cách dùng chuyên ngành trong văn phòng/trường học.
Từ chữ Hán 表 (Biểu) trong Hán tự, nghĩa gốc là 'bề ngoài, biểu hiện'. Trong tiếng Nhật hiện đại, kanji này kết hợp linh hoạt trong nhiều từ ghép (表面, 表情, 表記) nhưng vẫn giữ nét nghĩa 'bề ngoài/biểu hiện'.
1. 表 (omote) thường chỉ mặt ngoài vật lý hoặc biểu hiện trực quan, trong khi 裏 (ura) chỉ mặt sau/phía sau. 2. Khi dùng trong bảng biểu (成績表), thường đọc là 'hyou'. 3. Trong từ ghép, cách đọc thay đổi tùy ngữ cảnh (omote/omote- cho nghĩa mặt ngoài, hyou cho nghĩa danh sách/biểu thức).