Looking up...
この文書には多くの行政用語が使われています。
Bản văn kiện này sử dụng rất nhiều thuật ngữ hành chính.
Từ ngữ chuyên ngành được sử dụng trong lĩnh vực hành chính, pháp luật hoặc quản lý nhà nước.
「国民年金」は行政用語の一つです。
"Bảo hiểm hưu trí quốc dân" là một thuật ngữ hành chính.
Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, quyết định hành chính hoặc tài liệu chính thức của cơ quan nhà nước.
行政用語 thường chỉ thuật ngữ trong lĩnh vực hành chính, pháp luật hoặc quản lý nhà nước, trong khi 専門用語 có phạm vi rộng hơn (kỹ thuật, y học, kinh tế, v.v.).
行政用語 chỉ xuất hiện trong văn bản chính thức, không dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn phong thân mật.
行政 (hành chính) + 用語 (thuật ngữ). 行政 bắt nguồn từ Hán ngữ 行政 (hành chính), trong đó 行 (hành) nghĩa là 'thực hiện', 正 (chính) nghĩa là 'chính xác' hoặc 'quản lý'. 用語 là thuật ngữ chuyên ngành, gồm 用 (dụng, sử dụng) + 語 (ngữ, ngôn ngữ).
Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường. Luôn đi kèm với các văn bản chính thức hoặc tài liệu chuyên ngành. Có thể thay thế bằng 'thuật ngữ hành chính pháp luật' để rõ nghĩa hơn trong một số trường hợp.