Looking up...
“二台の車が衝突した。”
Hai chiếc xe đã va chạm vào nhau.
sự va chạm mạnh giữa hai vật thể (thường gây thiệt hại).
列車とトラックが衝突した事故が起きた。
Một vụ tai nạn xảy ra khi đoàn tàu va chạm với xe tải.
この車は衝突試験で安全性が確認された。
Chiếc xe này đã được xác nhận an toàn trong thử nghiệm va chạm.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, tai nạn hoặc thí nghiệm khoa học.
sự xung đột về quan điểm, ý kiến giữa các cá nhân hoặc nhóm.
二人の意見は衝突し、議論は平行線をたどった。
Hai quan điểm xung đột khiến cuộc tranh luận không đi đến thống nhất.
労使間の衝突が激化している。
Mâu thuẫn giữa người lao động và chủ sử đã trở nên gay gắt.
Ám chỉ mâu thuẫn tinh thần, không nhất thiết phải có hành động vật lý.
衝突 chỉ sự va chạm mạnh (có thể gây hư hại), trong khi 衝撃 (shōgeki) chỉ cú va chạm nhẹ hoặc tác động tinh thần (ví dụ: cú sốc).
衝突 thường dùng cho sự va chạm vật lý (xe cộ, thí nghiệm) hoặc mâu thuẫn tinh thần. Không dùng để chỉ những va chạm nhẹ hoặc tình cờ.
Từ Hán-Việt: 衝 (xung) nghĩa là 'đâm mạnh', 突 (đột) nghĩa là 'đâm vào'. Kết hợp thành 'xung đột' (đâm mạnh vào nhau), thể hiện sự va chạm vật lý hoặc tinh thần.
Từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (tai nạn) và tinh thần (xung đột quan điểm). Trong tiếng Nhật, nó thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự va chạm gây tổn hại hoặc mâu thuẫn.