Looking up...
Thuộc về vệ sinh, sạch sẽ, an toàn về mặt vệ sinh
衛生的な食品の取り扱いが重要です
Xử lý thực phẩm vệ sinh là rất quan trọng
Dùng để mô tả điều kiện hoặc hành vi liên quan đến vệ sinh
Từ '衛生' (eisei) có nguồn gốc từ Hán-Việt 'vi sinh', nghĩa là 'vệ sinh', kết hợp với hậu tố '的' (teki) để tạo thành tính từ
Từ này thường dùng để mô tả điều kiện hoặc hành vi liên quan đến vệ sinh, sạch sẽ