Looking up...
彼は行政書士の資格を取得して、独立開業した。
Anh ấy đã lấy chứng chỉ cố vấn hành chính và mở nghiệp riêng.
chuyên viên tư vấn về thủ tục hành chính, soạn thảo hồ sơ pháp lý cho cá nhân/tổ chức.
行政書士は、官公署に提出する書類の作成や提出手続きの代行を行います。
Cố vấn hành chính soạn thảo hồ sơ và thay mặt nộp thủ tục cho các cơ quan chính phủ.
Khác với luật sư (弁護士) chuyên về tranh tụng, hành chính thư sĩ tập trung vào thủ tục hành chính, giấy phép, đăng ký kinh doanh, di trú, v.v.
Hành chính thư sĩ không tham gia tranh tụng tại tòa án. Công việc chủ yếu là soạn thảo hồ sơ, tư vấn thủ tục hành chính, và đại diện nộp hồ sơ cho cơ quan nhà nước.
Hành chính thư sĩ chỉ được phép soạn thảo hồ sơ và đại diện nộp hồ sơ, không có quyền bào chữa hay tranh tụng tại tòa.
行政 (hành chính) + 書士 (thư sĩ, chuyên viên soạn thảo văn bản pháp lý). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong hệ thống pháp luật Nhật Bản từ thế kỷ 20.
Chứng chỉ hành chính thư sĩ là chứng chỉ quốc gia Nhật Bản, yêu cầu thi tuyển. Khác với luật sư, hành chính thư sĩ không có quyền đại diện trong tòa án.