Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

行政書士

gyōsei shoshi
cố vấn hành chính

彼は行政書士の資格を取得して、独立開業した。

Anh ấy đã lấy chứng chỉ cố vấn hành chính và mở nghiệp riêng.


Luật
trang trọng

chuyên viên tư vấn về thủ tục hành chính, soạn thảo hồ sơ pháp lý cho cá nhân/tổ chức.

行政書士は、官公署に提出する書類の作成や提出手続きの代行を行います。

Cố vấn hành chính soạn thảo hồ sơ và thay mặt nộp thủ tục cho các cơ quan chính phủ.

Khác với luật sư (弁護士) chuyên về tranh tụng, hành chính thư sĩ tập trung vào thủ tục hành chính, giấy phép, đăng ký kinh doanh, di trú, v.v.

Cụm từ kết hợp

行政書士試験kỳ thi hành chính thư sĩ行政書士事務所văn phòng hành chính thư sĩ

Từ đồng nghĩa

司法書士

Mẹo hay

Phân biệt với luật sư

Hành chính thư sĩ không tham gia tranh tụng tại tòa án. Công việc chủ yếu là soạn thảo hồ sơ, tư vấn thủ tục hành chính, và đại diện nộp hồ sơ cho cơ quan nhà nước.

Quy tắc vàng

Quyền hạn giới hạn

Hành chính thư sĩ chỉ được phép soạn thảo hồ sơ và đại diện nộp hồ sơ, không có quyền bào chữa hay tranh tụng tại tòa.

Nguồn gốc từ

行政 (hành chính) + 書士 (thư sĩ, chuyên viên soạn thảo văn bản pháp lý). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong hệ thống pháp luật Nhật Bản từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Chứng chỉ hành chính thư sĩ là chứng chỉ quốc gia Nhật Bản, yêu cầu thi tuyển. Khác với luật sư, hành chính thư sĩ không có quyền đại diện trong tòa án.

Phân tích từ

行政
hành chính (quản lý nhà nước)
root
+
書士
thư sĩ (chuyên viên soạn thảo văn bản pháp lý)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.