行為

kōi
nounTrung cấp💡 hành viHán Việt (Âm Hán-Việt)hành vi

彼は不正な行為を犯した。

Anh ta đã phạm tội hành vi bất chính.

chung

Hành động hoặc việc làm của một người hoặc thực thể

その行為は社会に悪影響を与えた。

Hành vi đó đã gây ảnh hưởng xấu đến xã hội.

💡

Từ này thường được sử dụng để mô tả các hành động có ý nghĩa hoặc tác động nhất định.

⚖️Luật
trang trọng

Trong pháp lý, hành vi vi phạm pháp luật

その行為は刑法に触れる。

Hành vi đó vi phạm luật hình sự.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, '行為' thường liên quan đến các hành động vi phạm pháp luật.

chuyên ngành

Trong tâm lý học, hành vi là phản ứng của một cá thể đối với môi trường

その行為はストレスに対する反応だった。

Hành vi đó là phản ứng đối với căng thẳng.

💡

Trong tâm lý học, '行為' thường được nghiên cứu để hiểu cách người ta tương tác với môi trường.

Cụm từ kết hợp

不正な行為hành vi bất chính犯罪行為hành vi phạm tội社会的行為hành vi xã hội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

行為規範cụm từ
quy tắc hành vi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về hành vi vi phạm pháp luật, thường kết hợp với từ như '不正な' (bất chính) hoặc '犯罪' (phạm tội).

Quy tắc vàng

Phân biệt '行為' và '行動'

'行為' thường chỉ hành động có ý nghĩa hoặc tác động nhất định, trong khi '行動' có thể chỉ bất kỳ hành động nào.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'hành vi' (行為) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '行' (hành) có nghĩa là 'đi, hành động' và '為' (vi) có nghĩa là 'làm, thực hiện'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả hành động hàng ngày cho đến việc chỉ các hành động vi phạm pháp luật.

Phân tích từ

đi, hành động
root
+
làm, thực hiện
root
Từ Điển Nhật Việt