Looking up...
“衣類を洗濯する。”
Giặt quần áo.
Tất cả các loại quần áo, trang phục nói chung.
この店は衣類を販売しています。
Cửa hàng này bán quần áo.
衣類の収納方法を教えてください。
Hãy chỉ cho tôi cách cất giữ quần áo.
Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về quần áo nói chung, không phân biệt loại.
衣類 dùng để chỉ quần áo nói chung, 服 chỉ quần áo hoặc trang phục cụ thể, còn 着物 chỉ trang phục truyền thống Nhật Bản (kimono).
Khi nói về quần áo trong ngữ cảnh trang trọng, kinh doanh, hoặc khi đề cập đến quần áo nói chung, hãy dùng 衣類 thay vì 服.
Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: 衣 (い - y) nghĩa là 'quần áo' và 類 (るい - loại) nghĩa là 'loại, chủng loại'. Ban đầu dùng trong ngữ cảnh phân loại quần áo, sau trở thành từ chỉ quần áo nói chung.
Không dùng để chỉ một bộ quần áo cụ thể (dùng '服' hoặc '着物' trong trường hợp đó). Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về quần áo một cách tổng quát.