Looking up...
会社は組織内の問題を隠そうとした。
Công ty đã cố gắng che giấu vấn đề nội bộ.
che giấu, giấu kín những vấn đề, khuyết điểm hoặc sự cố xảy ra bên trong một tổ chức (doanh nghiệp, cơ quan, nhóm) nhằm tránh ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín, hoạt động hoặc mối quan hệ nội bộ.
不祥事が発覚したら、組織内の問題を隠すのは逆効果だ。
Nếu vụ bê bối bị phát hiện, việc che giấu vấn đề nội bộ sẽ phản tác dụng.
彼女は上司に組織内の不正を隠すように圧力をかけられた。
Cô ấy bị cấp trên ép phải che giấu những hành vi bất chính trong tổ chức.
Thường được sử dụng trong bối cảnh doanh nghiệp, cơ quan nhà nước hoặc các tổ chức xã hội khi đề cập đến hành động cố tình che đậy sự thật nhằm bảo vệ lợi ích cá nhân hoặc tập thể.
'隠す' (kakusu) mang nghĩa chung là 'che giấu', trong khi '隠蔽する' (inpei suru) thường ám chỉ hành động che giấu có chủ đích, có kế hoạch nhằm mục đích xấu. Trong bối cảnh tổ chức, '隠蔽する' thường được sử dụng để chỉ các hành vi che đậy sai phạm nghiêm trọng.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài báo điều tra, thảo luận về đạo đức kinh doanh hoặc các vụ bê bối doanh nghiệp. Không sử dụng cụm từ này cho các tình huống cá nhân (ví dụ: che giấu lỗi lầm cá nhân) mà nên dùng '隠す' hoặc '秘密にする'.
組織 (soshiki) = tổ chức, 内 (nai) = bên trong, 問題 (mondai) = vấn đề, 隠す (kakusu) = che giấu. Cụm từ kết hợp nghĩa đen là 'che giấu vấn đề bên trong tổ chức', đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại để chỉ hành động che đậy sự thật vì mục đích bảo vệ tổ chức.
Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành động thiếu minh bạch hoặc đạo đức. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh như 'che giấu khuyết điểm', 'giấu diếm sự thật' hoặc 'che đậy vấn đề' để phù hợp với sắc thái của câu.