Looking up...
Giấu kín, che giấu thông tin hoặc hành động
その会社は不正会計を隠蔽していた
Công ty đó đã che giấu việc kế toán gian lận
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh
Ẩn giấu, che đậy
彼は真実を隠蔽しようとした
Anh ta cố gắng che đậy sự thật
Từ '隠蔽' (ẩn bị) có gốc Hán-Việt, từ '隠' (ẩn) và '蔽' (che).
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về việc giấu kín thông tin quan trọng.