Looking up...
Giấu kín, che giấu thông tin hoặc tài liệu để ngăn chặn việc tiết lộ
契約書に秘匿条項が含まれている
Hợp đồng có điều khoản bảo mật
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc tài liệu chính thức
Từ '秘匿' (bí túc) có nguồn gốc từ Hán Việt, trong đó '秘' (bí) nghĩa là 'bí mật', '匿' (túc) nghĩa là 'ẩn nấp'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi cần bảo vệ thông tin nhạy cảm.