Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

伏せる

fuseru
úp xuống / úp mặt xuống

彼は机に顔を伏せて泣いた。

Anh ấy úp mặt xuống bàn và khóc.


literal

Úp mặt xuống (mặt, đầu) hoặc úp vật xuống (tờ giấy, sách, bàn tay)

本を伏せて置く

Úp sách xuống đặt

手を伏せて隠す

Úp bàn tay xuống che giấu

Thường dùng cho hành động che giấu cảm xúc hoặc vật thể bằng cách úp xuống. Có thể dùng cho nghĩa bóng (che giấu sự thật, trốn tránh trách nhiệm) nhưng ít phổ biến.

literal

Nằm úp mặt xuống đất

地面に伏せる

Nằm úp mặt xuống đất

Ít dùng hơn nghĩa đầu, chủ yếu trong văn cảnh quân sự hoặc sinh tồn.

trang trọng

Che giấu, giấu kín (thường trong ngữ cảnh quân sự hoặc bí mật)

敵の目を伏せる

Che mắt kẻ địch (trong tác chiến)

Ít dùng trong đời sống thường ngày, chủ yếu trong văn bản quân sự hoặc tiểu thuyết.

Cụm từ kết hợp

顔を伏せるúp mặt xuống, cúi mặt xuống本を伏せるúp sách xuống手を伏せるúp bàn tay xuống伏せて置くđặt úp xuống

Từ đồng nghĩa

隠す伏す伏める

Từ trái nghĩa

上げる立てる表にする

Cụm từ liên quan

伏せるcụm từ
Nằm úp mặt xuống đất (nghĩa đen)
伏せるẩn dụ
Che giấu sự thật hoặc trách nhiệm

Mẹo hay

Phân biệt 伏せる vs 隠す

伏せる nhấn mạnh vào hành động 'úp xuống' (vật thể phẳng) hoặc 'nằm úp mặt', trong khi 隠す chỉ chung 'che giấu' bằng bất kỳ cách nào (ví dụ: giấu vào túi, sau lưng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 伏せる?

Dùng khi vật thể có bề mặt phẳng (sách, giấy, bàn tay) hoặc khi muốn miêu tả tư thế nằm úp mặt xuống đất. Không dùng cho hành động che giấu bằng cách di chuyển vật thể.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 伏 (PHỤC) nghĩa là 'nằm úp mặt xuống đất' hoặc 'che giấu'. Kanji này kết hợp từ chữ '人' (người) và '犬' (chó) trong giáp cốt văn, tượng hình người nằm úp mặt xuống đất. Động từ 伏せる là dạng causative (使役形) của động từ 伏す (fuseru), mang nghĩa chủ động 'làm cho úp xuống'.

Ghi chú sử dụng

伏せる thường đi kèm với các bộ phận cơ thể (顔, 手, 頭) hoặc vật thể phẳng (本, 紙). Không dùng cho hành động che giấu bằng cách giấu vào túi hay sau vật khác (dùng 隠す). Trong văn cảnh quân sự, có thể mang nghĩa 'che giấu vị trí' hoặc 'trốn tránh'.

Phân tích từ

伏
nằm úp mặt xuống đất / che giấu
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.