ガバナンス
quản trị企業のガバナンス体制を強化する。
Tăng cường hệ thống quản trị doanh nghiệp.
Hệ thống quản trị, điều hành và giám sát hoạt động của một tổ chức, doanh nghiệp hoặc xã hội nhằm đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả.
政府のガバナンス改革が進んでいる。
Cải cách quản trị chính phủ đang được tiến hành.
コーポレート・ガバナンスの重要性が高まっている。
Tầm quan trọng của quản trị doanh nghiệp ngày càng được nâng cao.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản trị doanh nghiệp (corporate governance), quản trị chính phủ (public governance) hoặc quản trị xã hội (social governance).
Cơ chế quản lý và kiểm soát hoạt động của một hệ thống, tổ chức nhằm đảm bảo hoạt động diễn ra theo đúng quy định và mục tiêu đề ra.
ITガバナンスのフレームワークを導入する。
Triển khai khung quản trị công nghệ thông tin.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, thuật ngữ này đề cập đến quản trị hệ thống CNTT (IT governance).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt quản trị (governance) và quản lý (management)
Quản trị (governance) tập trung vào việc thiết lập các quy tắc, giám sát và đảm bảo trách nhiệm giải trình, trong khi quản lý (management) thiên về việc thực thi các hoạt động hàng ngày để đạt được mục tiêu.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, doanh nghiệp, chính phủ hoặc xã hội. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc phi chính thức.
Nguồn gốc từ
Mượn từ tiếng Anh "governance", bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "gouvernance" (thế kỷ 14), xuất phát từ động từ "gouverner" (quản lý, cai trị), có nguồn gốc từ tiếng Latinh "gubernare" (lái tàu, điều khiển).
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo doanh nghiệp hoặc thảo luận về quản trị xã hội. Không nên nhầm lẫn với "管理" (quản lý) vốn thiên về khía cạnh vận hành hàng ngày mà không bao gồm các yếu tố giám sát và trách nhiệm giải trình.