Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

納期

nōki
thời hạn giao hàng

納期を厳守してください。

Vui lòng tuân thủ nghiêm ngặt thời hạn giao hàng.


Kinh doanh
trang trọng

Thời hạn cuối cùng để giao sản phẩm hoặc dịch vụ theo hợp đồng.

このプロジェクトの納期は来月末です。

Thời hạn giao hàng của dự án này là cuối tháng sau.

納期が遅れるとペナルティが発生します。

Nếu giao hàng chậm trễ sẽ phát sinh hình phạt.

Thường được sử dụng trong hợp đồng thương mại, sản xuất, hoặc cung cấp dịch vụ. Có thể kết hợp với các từ khác như 納期厳守 (tuân thủ nghiêm ngặt thời hạn giao hàng) hoặc 納期遅延 (chậm trễ giao hàng).

Cụm từ kết hợp

納期厳守tuân thủ nghiêm ngặt thời hạn giao hàng納期遅延chậm trễ giao hàng納期管理quản lý thời hạn giao hàng

Từ đồng nghĩa

期限納期日引き渡し期限

Từ trái nghĩa

納期前倒し早期納期

Cụm từ liên quan

納品cụm từ
sản phẩm giao hàng
納期日cụm từ
ngày giao hàng

Mẹo hay

Phân biệt 納期 và 期限

納期 thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, hợp đồng, sản xuất, chỉ thời hạn giao hàng theo cam kết. 期限 có nghĩa rộng hơn, bao gồm bất kỳ thời hạn cuối cùng nào (ví dụ: hạn nộp báo cáo, hạn nộp thuế).

Quy tắc vàng

Sử dụng 納期 trong hợp đồng

Khi viết hợp đồng, luôn xác định rõ 納期 (thời hạn giao hàng) và điều khoản xử phạt nếu vi phạm. Ví dụ: 納期を30日以内とする。違反の場合は違約金が発生する。

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 納 (のう, nō - giao nộp) và 期 (き, ki - kỳ hạn). 納 có nguồn gốc từ Hán tự 納 (nạp), nghĩa gốc là 'nộp', 'đóng'. 期 bắt nguồn từ Hán tự 期 (kì), nghĩa là 'kỳ hạn', 'thời hạn'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, sản xuất, hoặc logistics. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường. Có thể kết hợp với động từ như 守る (tuân thủ), 遅れる (chậm trễ), 延ばす (hoãn).

Phân tích từ

納
giao nộp, đóng
root
+
期
kỳ hạn, thời hạn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.