Looking up...
納屋には古い農具がたくさん置いてあった。
Trong nhà kho có rất nhiều dụng cụ nông cũ.
nhà kho nhỏ để chứa đồ nông cụ, vật dụng
農家の納屋には、鍬や鎌が整然と並んでいた。
Trong nhà kho của nông dân, cuốc và liềm được xếp gọn gàng.
台風が近づいてきたので、納屋の戸をしっかり閉めた。
Vì bão sắp đến nên tôi đã đóng chặt cửa nhà kho.
Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc cuộc sống nông thôn. Có thể thay thế bằng 物置 (ものおき) hoặc 倉庫 (そうこ) tùy kích thước và mục đích sử dụng.
納屋 thường nhỏ hơn, dùng để chứa đồ nông nghiệp hoặc vật dụng sinh hoạt hàng ngày. 倉庫 (そうこ) thường lớn hơn, mang tính chuyên dụng (như nhà kho thương mại) hoặc chứa đồ lớn. 物置 (ものおき) là từ phổ thông hơn, dùng cho mọi loại nhà kho nhỏ.
Sử dụng khi nói về nhà kho trong bối cảnh nông thôn, chứa đồ nông cụ, dụng cụ sinh hoạt. Không dùng cho nhà kho thương mại hoặc chứa hàng hóa lớn.
Kết hợp từ 納 (のう, nạp: chứa đựng) + 屋 (や, ốc: nhà). Chữ 納 trong Hán Việt nghĩa gốc là 'nộp', nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'chứa đựng' (tương tự như 'nạp' trong 'nạp năng lượng').
1. Dùng phổ biến trong văn nói hàng ngày, đặc biệt là vùng nông thôn. 2. Có thể ám chỉ nhà kho nhỏ, không chuyên dụng (khác với 倉庫 thường lớn hơn). 3. Trong thơ ca, đôi khi được dùng mang tính tượng trưng cho sự cô đơn, tĩnh lặng.