納期を守る

nōki o mamoru
đúng hạn giao hàng

プロジェクトの納期を守ることが最優先だ。

Việc tuân thủ đúng hạn giao hàng của dự án là ưu tiên hàng đầu.


Kinh doanh
trang trọng

tuân thủ đúng thời hạn giao hàng theo hợp đồng hoặc cam kết

納期を守ることは取引先との信頼関係を築く上で非常に重要です。

Việc tuân thủ đúng hạn giao hàng là vô cùng quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ tin cậy với đối tác kinh doanh.

このプロジェクトでは納期を守れなかったため、ペナルティが発生した。

Do không tuân thủ đúng hạn giao hàng trong dự án này nên đã phát sinh tiền phạt.

Thường dùng trong môi trường kinh doanh, sản xuất, hoặc dịch vụ có cam kết thời gian rõ ràng. Có thể thay thế bằng các cụm từ tương đương như '期限を守る' (giữ đúng hạn) hoặc '締め切りを守る' (giữ đúng deadline) tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

納期を厳守するnghiêm chỉnh tuân thủ đúng hạn giao hàng納期を遵守するtuân thủ đúng hạn giao hàng納期を守れないkhông thể tuân thủ đúng hạn giao hàng

Cụm từ liên quan

納期遅れcụm từ
sự chậm trễ giao hàng
納期管理cụm từ
quản lý tiến độ giao hàng

Mẹo hay

Phân biệt '納期' và '期限'

'納期' (nōki) thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, sản xuất, hoặc cung cấp dịch vụ, chỉ thời hạn giao hàng theo hợp đồng. '期限' (kigen) mang nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho bất kỳ thời hạn nào (ví dụ: nộp báo cáo, thanh toán).

Quy tắc vàng

Sử dụng '納期を守る' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Chỉ sử dụng cụm từ này khi đề cập đến cam kết thời gian trong môi trường kinh doanh, sản xuất, hoặc dịch vụ. Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân (ví dụ: 'tôi sẽ giao cuốn sách đúng hạn' không dùng '納期を守る').

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong hợp đồng kinh doanh, báo cáo tiến độ dự án, hoặc trao đổi nội bộ giữa các phòng ban. Cần phân biệt với '納期を延ばす' (hoãn hạn giao hàng) hoặc '納期を早める' (rút ngắn hạn giao hàng).

Phân tích từ

納期
thời hạn giao hàng (theo hợp đồng)
noun
+
trợ từ chỉ đối tượng
particle
+
守る
bảo vệ, tuân thủ, giữ đúng
verb
Từ Điển Nhật Việt