Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

紅茶

kōcha
noun★Cơ bản💡 trà đen

“毎朝、紅茶を飲みます。”

Mỗi sáng tôi uống trà đen.

chung

Loại trà được chế biến từ lá chè sau khi đã được oxy hóa hoàn toàn, có màu nước đỏ sẫm và hương vị mạnh mẽ.

イギリス人は紅茶が好きです。

Người Anh thích trà đen.

この紅茶は香りがとても良いですね。

Trà đen này thơm quá nhỉ.

💡

Tại Việt Nam, 'trà đen' thường được gọi đơn giản là 'trà' trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'trà xanh' là loại trà phổ biến nhất.

Cụm từ kết hợp

紅茶を入れるpha trà đenミルクティーtrà sữa (trà đen pha với sữa)アイスティーtrà đá (trà đen lạnh)ストレートティーtrà đen không pha (uống nguyên chất)

Từ đồng nghĩa

ウーロン茶緑茶麦茶

Từ trái nghĩa

コーヒー

Cụm từ liên quan

アールグレイcụm từ
trà Earl Grey (trà đen pha hương bergamot)
ダージリンcụm từ
trà Darjeeling (một loại trà đen cao cấp của Ấn Độ)

💡Mẹo hay

Phân biệt trà đen và trà xanh trong tiếng Nhật

Trong tiếng Nhật, '紅茶' (kōcha) chỉ trà đen, trong khi '緑茶' (ryokucha) chỉ trà xanh. Người học nên ghi nhớ sự khác biệt này để tránh nhầm lẫn, vì tại Việt Nam 'trà' thường ám chỉ trà xanh.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '紅茶' trong ngữ cảnh phù hợp

Tại Việt Nam, nếu muốn gọi 'trà đen' một cách rõ ràng, hãy sử dụng từ 'trà đen'. Nếu chỉ nói 'trà', người nghe sẽ hiểu là trà xanh. Trong tiếng Nhật, '紅茶' luôn ám chỉ trà đen.

📖Nguồn gốc từ

Từ '紅茶' trong tiếng Nhật là sự kết hợp của hai từ: '紅' (kō, nghĩa là 'đỏ') và '茶' (cha, nghĩa là 'trà'). Từ này xuất phát từ cách chế biến trà đen truyền thống của Trung Quốc, nơi lá trà được oxy hóa hoàn toàn tạo nên màu đỏ sẫm. Từ '紅茶' sau đó được vay mượn vào tiếng Nhật và tiếng Việt với nghĩa tương đương.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '紅茶' dùng để chỉ tất cả các loại trà đen, không phân biệt nguồn gốc hay thương hiệu. Tại Việt Nam, 'trà đen' thường được hiểu là loại trà có màu nước đỏ sẫm, trong khi 'trà' đơn thuần có thể ám chỉ trà xanh (loại phổ biến nhất). Người học nên chú ý ngữ cảnh khi giao tiếp.

Phân tích từ

紅
màu đỏ, liên quan đến màu sắc của nước trà sau khi oxy hóa
root
+
茶
trà, lá chè
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.