Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 祇園祭

祇園祭

ぎおんまつり

What does "祇園祭" mean in Vietnamese?

lễ hội Gion

毎年7月に京都で祇園祭が行われます。

Lễ hội Gion được tổ chức vào tháng 7 hàng năm tại Kyoto.


How to use "祇園祭" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

lễ hội truyền thống nổi tiếng của Nhật Bản diễn ra vào tháng 7 hàng năm tại khu vực Gion, Kyoto, với các đoàn rước kiệu hoa (mikoshi) và các hoạt động văn hóa truyền thống.

祇園祭の山鉾巡行は迫力があります。

Đoàn rước kiệu hoa (mikoshi) trong lễ hội Gion vô cùng ấn tượng.

Lễ hội Gion là một trong ba lễ hội lớn nhất Nhật Bản, có lịch sử hơn 1.000 năm.

Cụm từ kết hợp

祇園祭の山鉾kiệu hoa (mikoshi) trong lễ hội Gion祇園祭の宵山buổi tối trước ngày chính lễ (Yoiyama) trong lễ hội Gion

Cụm từ liên quan

祇園囃子cụm từ
nhạc lễ hội truyền thống của lễ hội Gion
鉾cụm từ
kiệu hoa hình trụ có gắn các vật trang trí, biểu tượng của lễ hội Gion

Mẹo hay

Cách tham gia lễ hội Gion

Nếu muốn trải nghiệm lễ hội Gion một cách trọn vẹn, hãy tham gia các hoạt động như 'Yoiyama' (buổi tối trước ngày chính lễ) để mua đồ lưu niệm và thưởng thức ẩm thực đường phố. Các đoàn rước kiệu hoa thường diễn ra vào buổi chiều, vì vậy hãy sắp xếp thời gian hợp lý.

Quy tắc vàng

Lễ hội Gion không chỉ là sự kiện văn hóa

Lễ hội Gion còn là dịp để người dân Kyoto thể hiện lòng biết ơn đối với thần linh và cầu mong mùa màng bội thu. Đây cũng là cơ hội để du khách hiểu thêm về văn hóa truyền thống Nhật Bản.

Nguồn gốc từ

Từ '祇園' bắt nguồn từ 'Gion', tên gọi cũ của khu vực Higashiyama ở Kyoto, nơi có đền Gion (祇園社). '祭' nghĩa là 'lễ hội'. Tên gọi này phản ánh nguồn gốc từ việc thờ cúng thần linh tại đền Gion vào thời Heian (794–1185).

Ghi chú sử dụng

Lễ hội Gion là sự kiện văn hóa quan trọng, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. Du khách nên tham gia sớm để tránh đông đúc, đặc biệt trong các đoàn rước kiệu hoa.

Phân tích từ

祇園
tên khu vực Gion (ở Kyoto)
root
+
祭
lễ hội
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.