社員証を提示する
trình bày thẻ nhân viên入場する際に社員証を提示してください
Vui lòng trình bày thẻ nhân viên khi vào cửa
Kinh doanh
trang trọng
Hành động trình bày hoặc cho thấy thẻ nhân viên để xác minh danh tính hoặc quyền truy cập
セキュリティチェックで社員証を提示しました
Tôi đã trình bày thẻ nhân viên trong kiểm tra an ninh
Thường được sử dụng trong các cơ sở công ty hoặc khu vực yêu cầu xác minh danh tính nhân viên
Cụm từ kết hợp
社員証を提示するtrình bày thẻ nhân viên社員証を提示する必要があるcần trình bày thẻ nhân viên
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ sử dụng cho thẻ nhân viên, không áp dụng cho các loại thẻ khác
Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
社員証 (đối tượng) + を (tiếng Việt là 'thẻ nhân viên') + 提示する (động từ 'trình bày')
Nguồn gốc từ
社員証 (shain shō) = thẻ nhân viên + 提示する (teiji suru) = trình bày
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu xác minh danh tính nhân viên, chẳng hạn như vào ra công ty hoặc truy cập các khu vực đặc biệt
Phân tích từ
社員証
thẻ nhân viên
rootを
tiếng Việt là 'thẻ nhân viên'
particle提示する
trình bày
verbTừ Điển Nhật Việt