Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 祝い状

祝い状

iwai-jō

What does "祝い状" mean?

thiệp chúc mừng

結婚祝いの祝い状を送りました。

Tôi đã gửi thiệp chúc mừng đám cưới.


How to use "祝い状" correctly?

trang trọng

Thiệp hoặc thư viết tay gửi đến người nhận nhằm bày tỏ lời chúc mừng trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, đám cưới, thăng chức, tốt nghiệp, hoặc các sự kiện quan trọng khác.

新築祝いの祝い状を用意しました。

Tôi đã chuẩn bị thiệp chúc mừng nhà mới.

社長からの祝い状を受け取りました。

Tôi đã nhận được thư chúc mừng từ giám đốc.

Thường được viết trên giấy sang trọng, có thể đi kèm quà tặng. Trong tiếng Nhật, '祝い状' có thể được thay thế bằng '祝状' (shukujō) trong ngữ cảnh ngắn gọn hơn.

Cụm từ kết hợp

結婚祝いの祝い状thiệp chúc mừng đám cưới新年の祝い状thiệp chúc mừng năm mới社長からの祝い状thư chúc mừng từ giám đốc

Từ đồng nghĩa

祝状祝賀状

Cụm từ liên quan

お祝いの言葉cụm từ
lời chúc mừng
お祝い金collocation
tiền mừng

Mẹo hay

Phân biệt '祝い状' và '年賀状'

'祝い状' dùng cho các dịp cá nhân như sinh nhật, đám cưới, trong khi '年賀状' (thiệp chúc Tết) chỉ dùng riêng cho dịp Tết Nguyên Đán. Không nên nhầm lẫn hai khái niệm này.

Quy tắc vàng

Cấu trúc tiêu chuẩn của '祝い状'

Một bức thư chúc mừng tiêu chuẩn thường bao gồm: (1) Lời chào trang trọng, (2) Lời chúc mừng chính, (3) Lời mong muốn hoặc khuyến khích (nếu cần), (4) Ký tên và ngày tháng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: '祝い' (iwai, nghĩa là 'lời chúc mừng') và '状' (jō, nghĩa là 'thư' hoặc 'tờ giấy'). '状' bắt nguồn từ Hán Việt 'trạng' (trong 'trạng thư' - thư gửi đi), thể hiện hình thức trang trọng của văn bản.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, thường không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Có thể viết bằng tay hoặc in ấn, tùy theo mức độ trang trọng. Trong doanh nghiệp, '祝い状' thường được cấp bởi cấp trên hoặc công ty gửi đến nhân viên.

Phân tích từ

祝い
lời chúc mừng, sự chúc phúc
noun
+
状
thư, tờ giấy, văn bản
noun
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.