Looking up...
“祖父は庭で本を読んでいます。”
Ông nội đang đọc sách ở trong vườn.
Ông nội (cha của bố) hoặc ông ngoại (cha của mẹ).
祖父は今年80歳です。
Ông nội năm nay 80 tuổi.
祖父は優しい人で、いつも私を可愛がってくれました。
Ông nội là người hiền hậu, luôn yêu thương tôi.
Khi nói về ông nội hoặc ông ngoại, người Nhật thường dùng chung từ này. Nếu muốn phân biệt rõ ràng, có thể dùng 祖父 (ông nội) và 外祖父 (ông ngoại).
1. 祖父: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết, hoặc khi nói về ông mình trong gia đình lớn (ví dụ: giới thiệu với người khác). 2. おじいさん: Dùng trong giao tiếp thân mật, gọi trực tiếp ông mình hoặc người lớn tuổi. Có thể dùng cho bất kỳ ông già nào (không nhất thiết là ông mình).
Dùng khi: - Nói về ông mình trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: viết thư, giới thiệu gia đình). - Trong văn viết chính thức. - Khi không muốn nhầm lẫn với những người ông khác (ví dụ: ông hàng xóm).
Từ '祖' (tổ tiên) + '父' (cha). '祖' trong Hán Việt nghĩa là 'ông bà tổ tiên', kết hợp với '父' (cha) tạo thành 'ông nội' hoặc 'ông ngoại' trong tiếng Việt.
1. Từ này dùng để chỉ ông nội hoặc ông ngoại, không phân biệt rõ ràng. Nếu muốn nói riêng ông nội, dùng '祖父 (そふ)', ông ngoại là '外祖父 (がいそふ)'. 2. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật thường dùng 'おじいさん' hoặc 'おじいちゃん' thay cho '祖父'. 3. Trong văn viết trang trọng, '祖父' là cách dùng chuẩn.