Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

社長

shachō
noun★Trung cấp💡 giám đốc

“社長は会議に出席しました。”

Giám đốc đã tham dự cuộc họp.

💼Kinh doanh
trang trọng

Người đứng đầu, quản lý một công ty, doanh nghiệp, tổ chức.

新しい社長が就任しました。

Giám đốc mới đã nhậm chức.

社長室に伺います。

Tôi sẽ đến phòng giám đốc.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý doanh nghiệp. Có thể thay thế bằng 'tổng giám đốc' trong các công ty lớn.

Cụm từ kết hợp

社長室phòng giám đốc社長交代thay đổi giám đốc社長令嬢con gái giám đốc

Từ đồng nghĩa

代表取締役CEO

Từ trái nghĩa

社員従業員

Cụm từ liên quan

社長令嬢cụm từ
con gái của giám đốc, thường ám chỉ người có xuất thân quyền quý

💡Mẹo hay

Phân biệt 社長 và CEO

社長 thường dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp Nhật Bản, tương đương 'CEO' nhưng mang tính truyền thống hơn. CEO (Chief Executive Officer) là thuật ngữ quốc tế, thường dùng trong các công ty đa quốc gia.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

社長 chỉ dùng trong doanh nghiệp, không dùng để chỉ người đứng đầu tổ chức khác như trường học hay bệnh viện (thường dùng 'hiệu trưởng', 'giám đốc bệnh viện').

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 社 (xã) nghĩa là 'công ty' + 社長 (trưởng xã) nghĩa là 'người đứng đầu công ty'. Kanji 社長 có nguồn gốc từ tiếng Trung nhưng được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật với nghĩa tương đương.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong doanh nghiệp. Không dùng để chỉ người đứng đầu tổ chức phi lợi nhuận (thường dùng 'giám đốc điều hành' hoặc 'chủ tịch').

Phân tích từ

社
công ty, doanh nghiệp
kanji
+
長
người đứng đầu, trưởng
kanji
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.