Looking up...
“祖母は優しい人です。”
Bà tôi là người hiền hậu.
người bà (nội hoặc ngoại) trong gia đình
祖母は毎朝公園を散歩します。
Bà tôi đi dạo trong công viên mỗi sáng.
私の祖母は料理が得意です。
Bà tôi nấu ăn rất giỏi.
Từ này dùng để chỉ người bà nội hoặc bà ngoại, không phân biệt bên nội hay ngoại. Trong giao tiếp thân mật, người Việt có thể dùng 'bà' đơn giản hơn.
'祖母' là từ Hán-Nôm trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc khi giới thiệu gia đình. 'おばあさん' là cách gọi thân mật hoặc dùng cho người lạ lớn tuổi. Khi nói chuyện trực tiếp với bà mình, người Việt thường dùng 'bà' hoặc 'bà ơi' thay vì '祖母'.
Chỉ dùng '祖母' khi cần thể hiện sự trang trọng hoặc trong ngữ cảnh giới thiệu gia đình. Trong giao tiếp hàng ngày, hãy ưu tiên dùng 'bà' để tự nhiên hơn.
Từ ghép Hán-Nôm: 祖 (tổ) nghĩa là 'ông bà', 母 (mẫu) nghĩa là 'mẹ'. Kết hợp thành 'tổ mẫu' chỉ người bà (nội hoặc ngoại).
1. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi giới thiệu về gia đình. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'bà' đơn giản hơn, đặc biệt khi nói chuyện trực tiếp với người bà. 3. Không dùng '祖母' để gọi trực tiếp người bà mà nên dùng 'bà' hoặc 'bà ơi' trong hoàn cảnh thân mật.