Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

祖母

sobo
noun★Cơ bản💡 bà nội, bà ngoạiHán Việt (Âm Hán-Việt)tổ mẫu

“祖母は優しい人です。”

Bà tôi là người hiền hậu.

trang trọng

người bà (nội hoặc ngoại) trong gia đình

祖母は毎朝公園を散歩します。

Bà tôi đi dạo trong công viên mỗi sáng.

私の祖母は料理が得意です。

Bà tôi nấu ăn rất giỏi.

💡

Từ này dùng để chỉ người bà nội hoặc bà ngoại, không phân biệt bên nội hay ngoại. Trong giao tiếp thân mật, người Việt có thể dùng 'bà' đơn giản hơn.

Cụm từ kết hợp

祖母の家nhà bà祖母の味hương vị của bà祖母の手料理món ăn do bà nấu

Từ đồng nghĩa

おばあさんおばあちゃん

Từ trái nghĩa

祖父

Cụm từ liên quan

お祖母ちゃんcụm từ
bà (cách gọi thân mật)

💡Mẹo hay

Phân biệt '祖母' và 'おばあさん'

'祖母' là từ Hán-Nôm trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc khi giới thiệu gia đình. 'おばあさん' là cách gọi thân mật hoặc dùng cho người lạ lớn tuổi. Khi nói chuyện trực tiếp với bà mình, người Việt thường dùng 'bà' hoặc 'bà ơi' thay vì '祖母'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ '祖母' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng '祖母' khi cần thể hiện sự trang trọng hoặc trong ngữ cảnh giới thiệu gia đình. Trong giao tiếp hàng ngày, hãy ưu tiên dùng 'bà' để tự nhiên hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nôm: 祖 (tổ) nghĩa là 'ông bà', 母 (mẫu) nghĩa là 'mẹ'. Kết hợp thành 'tổ mẫu' chỉ người bà (nội hoặc ngoại).

📝Ghi chú sử dụng

1. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi giới thiệu về gia đình. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'bà' đơn giản hơn, đặc biệt khi nói chuyện trực tiếp với người bà. 3. Không dùng '祖母' để gọi trực tiếp người bà mà nên dùng 'bà' hoặc 'bà ơi' trong hoàn cảnh thân mật.

Phân tích từ

祖
tổ, ông bà
root
+
母
mẫu, mẹ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.