Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

社外秘

shagaihi
tài liệu nội bộ không công khai

この資料は社外秘ですので、社外に持ち出さないでください。

Tài liệu này là tài liệu nội bộ không công khai, nên xin đừng mang ra ngoài công ty.


Kinh doanh
trang trọng

Tài liệu hoặc thông tin nội bộ của công ty, không được phép tiết lộ ra bên ngoài.

社外秘の契約書を第三者に見せることはできません。

Không thể cho bên thứ ba xem hợp đồng tài liệu nội bộ.

社外秘のデータを漏洩すると、法的責任を問われる可能性があります。

Nếu để lộ dữ liệu nội bộ, có thể bị truy cứu trách nhiệm pháp lý.

Thường xuất hiện trong các hợp đồng, thư từ hoặc tài liệu nội bộ của doanh nghiệp. Có thể viết tắt là '社外' trong văn bản ngắn gọn.

Cụm từ kết hợp

社外秘の資料tài liệu nội bộ社外秘扱いxem như tài liệu nội bộ社外秘情報thông tin nội bộ

Từ đồng nghĩa

機密内部情報社外秘扱い

Từ trái nghĩa

公開社外公開

Cụm từ liên quan

社内秘cụm từ
tài liệu nội bộ trong công ty
社外秘文書cụm từ
văn bản nội bộ không công khai

Mẹo hay

Phân biệt 社外秘 và 機密

社外秘 chỉ giới hạn trong phạm vi bên ngoài công ty (không công khai), trong khi 機密 (cơ mật) có thể bao gồm cả tài liệu nội bộ và có tính pháp lý nghiêm ngặt hơn (ví dụ: bí mật kinh doanh theo luật định).

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 社外秘?

Chỉ sử dụng khi đề cập đến tài liệu/thông tin của doanh nghiệp không được phép chia sẻ ra bên ngoài. Không dùng cho các bí mật cá nhân hoặc bí mật nhà nước.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 社 (công ty) + 外 (bên ngoài) + 秘 (bí mật). Có nguồn gốc từ tiếng Nhật, dùng để chỉ các tài liệu hoặc thông tin chỉ dành cho nội bộ công ty.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty Nhật Bản hoặc có quan hệ giao dịch với Nhật. Không nên nhầm lẫn với '機密' (cơ mật) vốn mang tính pháp lý cao hơn.

Phân tích từ

社
công ty
root
+
外
bên ngoài
root
+
秘
bí mật
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.