Looking up...
この資料は社外秘ですので、社外に持ち出さないでください。
Tài liệu này là tài liệu nội bộ không công khai, nên xin đừng mang ra ngoài công ty.
Tài liệu hoặc thông tin nội bộ của công ty, không được phép tiết lộ ra bên ngoài.
社外秘の契約書を第三者に見せることはできません。
Không thể cho bên thứ ba xem hợp đồng tài liệu nội bộ.
社外秘のデータを漏洩すると、法的責任を問われる可能性があります。
Nếu để lộ dữ liệu nội bộ, có thể bị truy cứu trách nhiệm pháp lý.
Thường xuất hiện trong các hợp đồng, thư từ hoặc tài liệu nội bộ của doanh nghiệp. Có thể viết tắt là '社外' trong văn bản ngắn gọn.
社外秘 chỉ giới hạn trong phạm vi bên ngoài công ty (không công khai), trong khi 機密 (cơ mật) có thể bao gồm cả tài liệu nội bộ và có tính pháp lý nghiêm ngặt hơn (ví dụ: bí mật kinh doanh theo luật định).
Chỉ sử dụng khi đề cập đến tài liệu/thông tin của doanh nghiệp không được phép chia sẻ ra bên ngoài. Không dùng cho các bí mật cá nhân hoặc bí mật nhà nước.
Từ ghép của 社 (công ty) + 外 (bên ngoài) + 秘 (bí mật). Có nguồn gốc từ tiếng Nhật, dùng để chỉ các tài liệu hoặc thông tin chỉ dành cho nội bộ công ty.
Sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty Nhật Bản hoặc có quan hệ giao dịch với Nhật. Không nên nhầm lẫn với '機密' (cơ mật) vốn mang tính pháp lý cao hơn.