破壊

hakai
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)phá huỷ
chung

sự phá hủy, sự phá hoại, sự phá phách

彼は敵の計画を破壊した

Anh ta đã phá hoại kế hoạch của kẻ thù

戦争は多くの町を破壊した

Cuộc chiến đã phá hủy nhiều thị trấn

💡

Từ này thường dùng để chỉ sự phá hủy vật chất hoặc phá hoại kế hoạch

Cụm từ kết hợp

破壊活動hoạt động phá hoại破壊されるbị phá hủy破壊するphá hủy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'phá huỷ' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ 'phá' (破) nghĩa là 'phá' và 'huỷ' (壊) nghĩa là 'hủy'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '破壊' thường dùng trong bối cảnh quân sự, thiên tai hoặc hành động phá hoại. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với 'phá hủy' hoặc 'phá hoại'

Phân tích từ

phá
root
+
huỷ
root
Từ Điển Nhật Việt