Looking up...
Bị phá hủy, bị phá huỷ hoàn toàn
戦争で多くの都市が破壊された
Cuộc chiến tranh đã phá hủy nhiều thành phố
ハリケーンで家が破壊された
Bão lũ đã phá hủy nhà của họ
Thường dùng để mô tả sự phá hủy hoàn toàn của vật chất hoặc hệ thống
Từ '破壊' (phá huỷ) + 'される' (bị động từ)
Dùng để chỉ sự phá hủy hoàn toàn của vật chất hoặc hệ thống, thường do lực lượng tự nhiên hoặc con người gây ra