Looking up...
sự phá hủy hoặc tiêu diệt hoàn toàn, không còn gì lại
この戦闘で敵の部隊は壊滅した
Trong trận chiến này, lực lượng địch đã bị tiêu diệt hoàn toàn
台風がこの村を壊滅させた
Bão cuốn đã phá hủy hoàn toàn làng này
Thường dùng để mô tả sự phá hủy hoàn toàn trong chiến tranh, thiên tai hoặc sự kiện nghiêm trọng
Từ '壊' (hoại) có nghĩa là 'phá hủy' và '滅' (diệt) có nghĩa là 'tiêu diệt'. Cả hai chữ kết hợp lại tạo thành ý nghĩa 'phá hủy hoàn toàn'.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng như chiến tranh, thiên tai hoặc sự kiện gây thiệt hại lớn.