Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

破壊活動

hakaikatsudou
noun★Trung cấp— hoạt động phá hoạiHán Việt (Âm Hán-Việt)phá huỷ hoạt động
⚖️Luật
trang trọng

Hoạt động nhằm phá hoại, gây hư hỏng hoặc gây rối loạn cho một tổ chức, hệ thống hoặc xã hội

テロリストは破壊活動を通じて社会の安定を脅かしている

Terrorist đang đe dọa sự ổn định của xã hội thông qua hoạt động phá hoại

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị

Cụm từ kết hợp

破壊活動を計画するlên kế hoạch cho hoạt động phá hoại破壊活動を防ぐngăn chặn hoạt động phá hoại

Từ đồng nghĩa

破壊行為テロ活動破壊工作

Từ trái nghĩa

建設活動建設的行為

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '破壊' (phá hoại) và '活動' (hoạt động), mô tả các hành động có mục đích phá hoại

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị để mô tả các hành động có mục đích phá hoại hệ thống hoặc xã hội

Phân tích từ

破壊
phá hoại
root
+
活動
hoạt động
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.