Looking up...
Hành động phá hủy hoặc làm hỏng một vật thể, hệ thống, hoặc cấu trúc
地震が家を破壊した
Động đất đã phá hủy nhà của tôi
敵は橋を破壊した
Đối phương đã phá hủy cây cầu
Thường dùng để chỉ phá hủy vật lý hoặc làm hỏng một hệ thống
Từ Hán Việt 'phá huỷ' (破壊) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '破' (phá) có nghĩa là 'phá hủy' và '壊' (huỷ) có nghĩa là 'làm hỏng'
Trong tiếng Nhật, '破壊する' thường dùng để chỉ phá hủy vật lý, trong khi '壊す' có thể dùng cho cả phá hủy vật lý và làm hỏng hệ thống.