Looking up...
Sửa chữa, khôi phục một vật hoặc hệ thống trở lại trạng thái ban đầu hoặc tốt hơn
この建物の修復には多額の費用がかかります
Sửa chữa tòa nhà này sẽ tốn rất nhiều tiền
データの修復が成功した
Quá trình khôi phục dữ liệu đã thành công
Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ, hoặc bảo tồn văn hóa
Từ Hán Việt 'sưu phục' (修復) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '修' (sưu) có nghĩa là 'sửa chữa' và '復' (phục) có nghĩa là 'khôi phục'.
Trong tiếng Nhật, '修復' thường dùng để chỉ việc sửa chữa một cách chuyên nghiệp, đặc biệt là đối với các vật dụng có giá trị hoặc hệ thống phức tạp. Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc bảo tồn.