Looking up...
Quá trình xây dựng cơ sở hạ tầng, tòa nhà hoặc công trình công cộng
新しい橋の建設が始まった
Việc xây dựng cây cầu mới đã bắt đầu
Thường dùng trong bối cảnh xây dựng vật chất hoặc phát triển cơ sở hạ tầng
Quá trình xây dựng hoặc phát triển một tổ chức, hệ thống hoặc ý tưởng
会社の建設に向けた取り組み
Các nỗ lực nhằm xây dựng công ty
Dùng trong bối cảnh phát triển tổ chức hoặc hệ thống
Từ Hán Việt 'kiến thiết' (建設), từ '建' (kiến) nghĩa là 'xây dựng' và '設' (thiết) nghĩa là 'thiết lập'.
Trong tiếng Nhật, '建設' thường dùng trong các bối cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, từ 'xây dựng' được sử dụng rộng rãi hơn.