Looking up...
消費が増えると経済が活性化する
Khi tiêu dùng tăng, nền kinh tế sẽ được kích hoạt
Hoạt động mua hàng hoặc sử dụng hàng hóa/dịch vụ để thỏa mãn nhu cầu cá nhân
個人の消費はGDPの重要な構成要素である
Tiêu dùng cá nhân là một thành phần quan trọng của GDP
Trong kinh tế học, '消費' thường đề cập đến tiêu dùng cá nhân, một trong bốn thành phần chính của GDP (cùng với đầu tư, xuất khẩu và tiêu dùng chính phủ)
Sử dụng tài nguyên hoặc nguồn lực
エネルギーの消費を減らすために努力している
Chúng tôi đang cố gắng giảm tiêu thụ năng lượng
'消費' thường dùng trong kinh tế học để chỉ tiêu dùng hàng hóa/dịch vụ, còn '消耗' dùng cho việc tiêu hao tài nguyên hoặc sức lực.
Khi nói về kinh tế, '消費' thường đề cập đến tiêu dùng cá nhân, là một trong bốn thành phần chính của GDP.
Từ Hán-Nôm 'tiêu phí' (消費), từ 'tiêu' (消) nghĩa là 'tiêu thụ' và 'phí' (費) nghĩa là 'chi phí'
Trong tiếng Nhật hiện đại, '消費' thường dùng để chỉ tiêu dùng cá nhân trong kinh tế học. Trong các ngữ cảnh khác, có thể dùng '消耗' (tiêu hao) hoặc '使用' (sử dụng) để tránh nhầm lẫn.