Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 消費

消費

shōhiÂm Hán-Việttiêu phí
tiêu dùng

消費が増えると経済が活性化する

Khi tiêu dùng tăng, nền kinh tế sẽ được kích hoạt


trang trọng

Hoạt động mua hàng hoặc sử dụng hàng hóa/dịch vụ để thỏa mãn nhu cầu cá nhân

個人の消費はGDPの重要な構成要素である

Tiêu dùng cá nhân là một thành phần quan trọng của GDP

Trong kinh tế học, '消費' thường đề cập đến tiêu dùng cá nhân, một trong bốn thành phần chính của GDP (cùng với đầu tư, xuất khẩu và tiêu dùng chính phủ)

chung

Sử dụng tài nguyên hoặc nguồn lực

エネルギーの消費を減らすために努力している

Chúng tôi đang cố gắng giảm tiêu thụ năng lượng

Cụm từ kết hợp

消費税thuế tiêu dùng消費行動hành vi tiêu dùng消費者người tiêu dùng

Từ đồng nghĩa

消耗使用

Từ trái nghĩa

生産貯蓄

Cụm từ liên quan

消費増税cụm từ
tăng thuế tiêu dùng
消費者保護cụm từ
bảo vệ người tiêu dùng

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '消費' và '消耗'

'消費' thường dùng trong kinh tế học để chỉ tiêu dùng hàng hóa/dịch vụ, còn '消耗' dùng cho việc tiêu hao tài nguyên hoặc sức lực.

Quy tắc vàng

Dùng '消費' trong ngữ cảnh kinh tế

Khi nói về kinh tế, '消費' thường đề cập đến tiêu dùng cá nhân, là một trong bốn thành phần chính của GDP.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm 'tiêu phí' (消費), từ 'tiêu' (消) nghĩa là 'tiêu thụ' và 'phí' (費) nghĩa là 'chi phí'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, '消費' thường dùng để chỉ tiêu dùng cá nhân trong kinh tế học. Trong các ngữ cảnh khác, có thể dùng '消耗' (tiêu hao) hoặc '使用' (sử dụng) để tránh nhầm lẫn.

Phân tích từ

消
tiêu thụ
root
+
費
chi phí
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.