Looking up...
“この牛乳は消費期限が切れています。”
Sữa này đã hết hạn sử dụng rồi.
Thời hạn cuối cùng mà sản phẩm còn an toàn và đảm bảo chất lượng khi được bảo quản đúng cách.
冷蔵庫で保存すれば、消費期限内に飲み切ってください。
Nếu bảo quản trong tủ lạnh, hãy uống hết trong thời hạn sử dụng.
消費期限を過ぎた食品は食べない方がいい。
Không nên ăn thực phẩm đã quá hạn sử dụng.
Khác với '賞味期限' (thời hạn thưởng thức, sản phẩm vẫn an toàn nhưng chất lượng có thể giảm), '消費期限' nhấn mạnh tính an toàn tuyệt đối.
消費期限: Sản phẩm sau ngày này có thể không an toàn (thường ghi trên thực phẩm dễ hỏng như sữa, thịt). 賞味期限: Sản phẩm vẫn an toàn nhưng chất lượng có thể giảm (thường ghi trên thực phẩm khô, đóng hộp).
Luôn kiểm tra '消費期限' trước khi sử dụng thực phẩm. Nếu sản phẩm đã hết hạn, không nên tiêu thụ ngay cả khi vẫn còn mùi vị bình thường.
消費 (shōhi) = tiêu thụ + 期限 (kigen) = hạn kỳ. Ghép từ hai từ Hán-Việt, thể hiện khái niệm 'thời hạn tiêu thụ'.
Thường thấy trên bao bì thực phẩm đóng gói. Tại Nhật Bản, luật pháp yêu cầu tất cả thực phẩm phải ghi rõ '消費期限' hoặc '賞味期限'.