Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

消費期限

shōhi kigen
noun★Trung cấp💡 hạn sử dụng

“この牛乳は消費期限が切れています。”

Sữa này đã hết hạn sử dụng rồi.

trang trọng

Thời hạn cuối cùng mà sản phẩm còn an toàn và đảm bảo chất lượng khi được bảo quản đúng cách.

冷蔵庫で保存すれば、消費期限内に飲み切ってください。

Nếu bảo quản trong tủ lạnh, hãy uống hết trong thời hạn sử dụng.

消費期限を過ぎた食品は食べない方がいい。

Không nên ăn thực phẩm đã quá hạn sử dụng.

💡

Khác với '賞味期限' (thời hạn thưởng thức, sản phẩm vẫn an toàn nhưng chất lượng có thể giảm), '消費期限' nhấn mạnh tính an toàn tuyệt đối.

Cụm từ kết hợp

消費期限が切れるhết hạn sử dụng消費期限を守るtuân thủ hạn sử dụng消費期限が近いsắp hết hạn

Từ đồng nghĩa

賞味期限

Từ trái nghĩa

製造日

💡Mẹo hay

Phân biệt '消費期限' và '賞味期限'

消費期限: Sản phẩm sau ngày này có thể không an toàn (thường ghi trên thực phẩm dễ hỏng như sữa, thịt). 賞味期限: Sản phẩm vẫn an toàn nhưng chất lượng có thể giảm (thường ghi trên thực phẩm khô, đóng hộp).

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng '消費期限'

Luôn kiểm tra '消費期限' trước khi sử dụng thực phẩm. Nếu sản phẩm đã hết hạn, không nên tiêu thụ ngay cả khi vẫn còn mùi vị bình thường.

📖Nguồn gốc từ

消費 (shōhi) = tiêu thụ + 期限 (kigen) = hạn kỳ. Ghép từ hai từ Hán-Việt, thể hiện khái niệm 'thời hạn tiêu thụ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường thấy trên bao bì thực phẩm đóng gói. Tại Nhật Bản, luật pháp yêu cầu tất cả thực phẩm phải ghi rõ '消費期限' hoặc '賞味期限'.

Phân tích từ

消費
tiêu thụ
root
+
期限
hạn kỳ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.