Looking up...
“消防士は火事の際に人命を救助します。”
Lính cứu hỏa cứu người trong trường hợp hỏa hoạn.
Người làm nhiệm vụ cứu hỏa, chuyên trách phòng cháy chữa cháy và cứu nạn cứu hộ.
消防士は消火活動を行うだけでなく、救急活動も担当します。
Lính cứu hỏa không chỉ tham gia chữa cháy mà còn đảm nhiệm hoạt động cấp cứu.
Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, có thể thay thế bằng 'lính cứu hỏa' hoặc 'cảnh sát phòng cháy'.
'消防士' thường chỉ lính cứu hỏa cấp thấp hơn, trong khi '消防官' có thể bao gồm cả sĩ quan chỉ huy. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau.
Khi viết văn bản chính thức (báo cáo, hợp đồng), hãy sử dụng '消防士' để chỉ người lính cứu hỏa. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể dùng 'lính cứu hỏa' cho đơn giản.
Từ '消防' (しょうぼう, shōbō) nghĩa là 'phòng cháy chữa cháy' kết hợp với '士' (し, shi) nghĩa là 'người', tạo thành danh từ chỉ người làm nhiệm vụ cứu hỏa. '消防' bắt nguồn từ chữ Hán '消' (tiêu diệt) và '防' (phòng ngừa).
Từ này phổ biến trong tiếng Nhật và được sử dụng rộng rãi trong các văn bản chính thức, tin tức, hoặc giáo dục. Ở Việt Nam, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp thành 'lính cứu hỏa' hoặc 'cảnh sát phòng cháy'.