Looking up...
“消防隊が火事を消火した。”
Đội cứu hỏa đã dập tắt đám cháy.
Hoạt động phòng chống và chữa cháy, bao gồm cứu hộ, cứu nạn và phòng ngừa hỏa hoạn.
消防士は消防車で現場に急行した。
Lính cứu hỏa đã nhanh chóng đến hiện trường bằng xe cứu hỏa.
Thuật ngữ này bao gồm cả lực lượng chuyên trách (lực lượng cứu hỏa) và hệ thống hoạt động của họ.
'消防' chỉ toàn bộ hoạt động cứu hỏa chuyên nghiệp, bao gồm phòng ngừa, cứu hộ và chữa cháy. '消火' chỉ hành động dập tắt lửa cụ thể. Ví dụ: '消防隊が消火活動を行う' (Đội cứu hỏa tiến hành hoạt động dập lửa).
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, thông báo chính thức hoặc khi nói về lực lượng cứu hỏa chuyên nghiệp. Không dùng để chỉ hành động cá nhân dập lửa.
Từ ghép Hán-Nhật: '消' (しょう, tiêu) nghĩa là 'dập tắt' (như trong '消火') và '防' (ぼう, phòng) nghĩa là 'phòng ngừa'. Kết hợp thành '消防' (しょうぼう) nghĩa đen là 'phòng chống cháy' nhưng trong tiếng Nhật chỉ hoạt động cứu hỏa chuyên nghiệp.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến lực lượng chuyên nghiệp. Không nên nhầm lẫn với '消火' (dập lửa) chỉ hành động cụ thể.