Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

消防

shōbō
noun★Trung cấp💡 cứu hỏa

“消防隊が火事を消火した。”

Đội cứu hỏa đã dập tắt đám cháy.

trang trọng

Hoạt động phòng chống và chữa cháy, bao gồm cứu hộ, cứu nạn và phòng ngừa hỏa hoạn.

消防士は消防車で現場に急行した。

Lính cứu hỏa đã nhanh chóng đến hiện trường bằng xe cứu hỏa.

💡

Thuật ngữ này bao gồm cả lực lượng chuyên trách (lực lượng cứu hỏa) và hệ thống hoạt động của họ.

Cụm từ kết hợp

消防署trạm cứu hỏa消防車xe cứu hỏa消防隊đội cứu hỏa消防士lính cứu hỏa

Từ đồng nghĩa

消火防火

Từ trái nghĩa

放火

Cụm từ liên quan

消防団cụm từ
đội cứu hỏa tình nguyện
防災cụm từ
phòng chống thiên tai

💡Mẹo hay

Phân biệt '消防' và '消火'

'消防' chỉ toàn bộ hoạt động cứu hỏa chuyên nghiệp, bao gồm phòng ngừa, cứu hộ và chữa cháy. '消火' chỉ hành động dập tắt lửa cụ thể. Ví dụ: '消防隊が消火活動を行う' (Đội cứu hỏa tiến hành hoạt động dập lửa).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '消防' trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, thông báo chính thức hoặc khi nói về lực lượng cứu hỏa chuyên nghiệp. Không dùng để chỉ hành động cá nhân dập lửa.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: '消' (しょう, tiêu) nghĩa là 'dập tắt' (như trong '消火') và '防' (ぼう, phòng) nghĩa là 'phòng ngừa'. Kết hợp thành '消防' (しょうぼう) nghĩa đen là 'phòng chống cháy' nhưng trong tiếng Nhật chỉ hoạt động cứu hỏa chuyên nghiệp.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến lực lượng chuyên nghiệp. Không nên nhầm lẫn với '消火' (dập lửa) chỉ hành động cụ thể.

Phân tích từ

消
dập tắt, tiêu diệt (cháy)
root
+
防
phòng ngừa, ngăn chặn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.