Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

消毒薬

shōdokuyaku
noun★Trung cấp💡 thuốc sát trùng

“傷口に消毒薬を塗ってください。”

Hãy bôi thuốc sát trùng lên vết thương.

🏥Y học
trang trọng

Thuốc dùng để tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, virus và các vi sinh vật gây hại khác trên bề mặt da hoặc vật dụng.

病院では手術前に必ず消毒薬を使用します。

Trong bệnh viện, nhất định phải sử dụng thuốc sát trùng trước khi phẫu thuật.

家庭用の消毒薬はアルコール成分が多いものが多いです。

Thuốc sát trùng dùng trong gia đình thường có thành phần cồn cao.

💡

Thuốc sát trùng có thể ở dạng dung dịch, bột, xịt hoặc khăn ướt. Cồn 70-90% là thành phần phổ biến nhất trong các sản phẩm sát trùng.

Cụm từ kết hợp

消毒薬を塗るbôi thuốc sát trùng消毒薬を使うsử dụng thuốc sát trùng消毒薬を消費するtiêu thụ thuốc sát trùng消毒薬の効果hiệu quả của thuốc sát trùng

Từ đồng nghĩa

殺菌剤消毒液防腐剤

Từ trái nghĩa

殺虫剤消毒用エタノール

Cụm từ liên quan

消毒するcụm từ
sát trùng, khử trùng
消毒液cụm từ
dung dịch sát trùng
防腐剤word
chất bảo quản, chống thối rữa

💡Mẹo hay

Phân biệt thuốc sát trùng và kháng sinh

Thuốc sát trùng (消毒薬) tiêu diệt vi sinh vật trên bề mặt ngoài cơ thể hoặc vật dụng, trong khi kháng sinh (抗生物質) tiêu diệt hoặc ức chế vi khuẩn bên trong cơ thể sống. Không nên nhầm lẫn hai khái niệm này.

⚡Quy tắc vàng

Cách sử dụng thuốc sát trùng an toàn

Luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu vô tình tiếp xúc, rửa ngay bằng nước sạch. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

📖Nguồn gốc từ

消毒 (しょうどく - sát trùng) + 薬 (やく - thuốc). 消毒 bắt nguồn từ chữ Hán '消' (tiêu diệt) và '毒' (độc hại), chỉ hành động loại bỏ tác nhân gây hại. 薬 là 'thuốc' trong tiếng Nhật. Kết hợp thành '消毒薬' nghĩa là 'thuốc tiêu diệt độc hại' (vi sinh vật).

📝Ghi chú sử dụng

Thuốc sát trùng thường được sử dụng trong y tế, gia đình và công nghiệp. Cần phân biệt với nước rửa tay kháng khuẩn (手指消毒液) và thuốc sát trùng chuyên dụng cho dụng cụ y tế. Một số sản phẩm có thể gây kích ứng da, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng.

Phân tích từ

消毒
sát trùng, khử trùng
compound
+
消
tiêu diệt, loại bỏ
root
+
毒
độc hại, vi sinh vật gây hại
root
+
薬
thuốc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.