Looking up...
“傷口に消毒薬を塗ってください。”
Hãy bôi thuốc sát trùng lên vết thương.
Thuốc dùng để tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, virus và các vi sinh vật gây hại khác trên bề mặt da hoặc vật dụng.
病院では手術前に必ず消毒薬を使用します。
Trong bệnh viện, nhất định phải sử dụng thuốc sát trùng trước khi phẫu thuật.
家庭用の消毒薬はアルコール成分が多いものが多いです。
Thuốc sát trùng dùng trong gia đình thường có thành phần cồn cao.
Thuốc sát trùng có thể ở dạng dung dịch, bột, xịt hoặc khăn ướt. Cồn 70-90% là thành phần phổ biến nhất trong các sản phẩm sát trùng.
Thuốc sát trùng (消毒薬) tiêu diệt vi sinh vật trên bề mặt ngoài cơ thể hoặc vật dụng, trong khi kháng sinh (抗生物質) tiêu diệt hoặc ức chế vi khuẩn bên trong cơ thể sống. Không nên nhầm lẫn hai khái niệm này.
Luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu vô tình tiếp xúc, rửa ngay bằng nước sạch. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
消毒 (しょうどく - sát trùng) + 薬 (やく - thuốc). 消毒 bắt nguồn từ chữ Hán '消' (tiêu diệt) và '毒' (độc hại), chỉ hành động loại bỏ tác nhân gây hại. 薬 là 'thuốc' trong tiếng Nhật. Kết hợp thành '消毒薬' nghĩa là 'thuốc tiêu diệt độc hại' (vi sinh vật).
Thuốc sát trùng thường được sử dụng trong y tế, gia đình và công nghiệp. Cần phân biệt với nước rửa tay kháng khuẩn (手指消毒液) và thuốc sát trùng chuyên dụng cho dụng cụ y tế. Một số sản phẩm có thể gây kích ứng da, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng.