消滅
biến mấtその会社は突然消滅した。
Công ty đó đột ngột biến mất.
Biến mất hoàn toàn, không còn tồn tại nữa.
その法律は廃止されて消滅した。
Đạo luật đó bị bãi bỏ và biến mất.
都市伝説はやがて消滅した。
Truyền thuyết đô thị dần dần biến mất.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý (luật cũ bị hủy bỏ), khoa học (sự biến mất của loài), hoặc xã hội (sự tan biến của niềm tin).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với '消失'
'消滅' nhấn mạnh sự biến mất vĩnh viễn hoặc theo luật định (ví dụ: luật bị hủy bỏ), trong khi '消失' chỉ sự biến mất tạm thời (ví dụ: vật thể biến mất khỏi tầm nhìn).
Quy tắc vàng
Dùng '消滅' trong ngữ cảnh pháp lý
Khi nói về luật cũ bị hủy bỏ hoặc quyền lợi hết hiệu lực, luôn dùng '消滅'. Ví dụ: 'その権利は消滅した' (Quyền đó đã hết hiệu lực).
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 消 (消える: biến mất) + 滅 (滅びる: diệt vong). Ghép nghĩa là 'biến mất hoàn toàn'.
Ghi chú sử dụng
Khác với '消失' (chỉ biến mất tạm thời), '消滅' nhấn mạnh sự biến mất vĩnh viễn hoặc theo luật định. Trong pháp lý, dùng cho luật cũ bị hủy bỏ hoặc quyền lợi hết hiệu lực.