Looking up...
彼は自分の間違いに気付いた。
Anh ấy đã nhận ra sai lầm của mình.
nhận ra, nhận thấy, chú ý đến điều gì đó mà trước đó không để ý
彼女は鏡を見て、自分の服装に気付いた。
Cô ấy nhìn vào gương và nhận ra trang phục của mình.
彼の表情から、何か隠していることに気付いた。
Từ biểu cảm của anh ấy, tôi nhận ra rằng anh ấy đang giấu điều gì đó.
Có thể dùng với các trợ từ như に (chỉ đối tượng nhận ra) hoặc を (chỉ điều nhận ra).
thức tỉnh, tỉnh ngộ (thường trong ngữ cảnh tâm linh hoặc sâu sắc)
長い修行の末、彼は真実に気付いた。
Sau thời gian tu luyện dài, anh ấy đã thức tỉnh chân lý.
Ít phổ biến hơn nghĩa thông thường.
'気付く' nhấn mạnh vào hành động nhận thức đột ngột hoặc sau một thời gian không nhận ra, trong khi '分かる' chỉ đơn thuần là hiểu biết hoặc nhận thức nói chung. Ví dụ: '彼は自分の間違いに気付いた' (Anh ấy nhận ra sai lầm của mình) — hành động nhận ra sau khi không để ý; '彼はその問題が分かる' (Anh ấy hiểu vấn đề đó) — trạng thái hiểu biết.
気付く thường đi với trợ từ に khi chỉ đối tượng nhận ra (例: 彼に気付く — nhận ra anh ấy) hoặc を khi chỉ điều nhận ra (例: 間違いに気付く — nhận ra sai lầm).
Ghép từ hai kanji: 気 (khí, tâm trạng, ý thức) + 付く (phó, gắn vào, xảy ra). Nghĩa gốc là 'ý thức xảy ra' hoặc 'tâm trí nhận ra'.
Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (nhìn thấy) và trừu tượng (nhận thức). Trong văn nói, thường viết bằng hiragana là 'きづく' nhưng nghĩa vẫn giống nhau.