見落とす
miootosuverb★Trung cấp💡 bỏ qua, không nhìn thấyHán Việt (Âm Hán-Việt)miệt
“彼は重要なポイントを見落としてしまった”
Anh ấy đã bỏ qua một điểm quan trọng
thông thường
không nhìn thấy hoặc bỏ qua một vật, sự kiện, hoặc thông tin quan trọng
彼女は私のメッセージを見落としていた
Cô ấy đã bỏ qua tin nhắn của tôi
この問題は誰も見落としていた
Vấn đề này đã bị mọi người bỏ qua
💡
Thường dùng để chỉ việc không chú ý hoặc không nhận ra điều quan trọng
📖Nguồn gốc từ
Từ '見る' (xem) + '落とす' (bỏ, rơi) → nghĩa là 'bỏ qua khi nhìn'
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc tình huống quan trọng
Phân tích từ
見
xem
root落とす
bỏ, rơi
rootTừ Điển Nhật Việt