Looking up...
“仕事のストレスを解消するために、気晴らしにカラオケに行った。”
Để giải tỏa căng thẳng công việc, tôi đã đi hát karaoke cho vui.
hoạt động, sở thích hay thú vui giúp tâm trạng thoải mái, giải tỏa căng thẳng sau khi mệt mỏi hoặc buồn bã.
彼は失恋の気晴らしに、毎日ジムに通っている。
Anh ấy đến phòng gym mỗi ngày để giải khuây sau khi thất tình.
仕事の合間に、気晴らしにコーヒーを飲むのが習慣だ。
Giữa giờ làm việc, tôi có thói quen uống cà phê để thư giãn.
Thường dùng cho các hoạt động mang tính giải trí nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng như '治療' (trị liệu).
'気晴らし' thường nhấn mạnh vào việc giải tỏa căng thẳng thông qua các hoạt động vui chơi, trong khi '気分転換' có thể bao gồm cả việc thay đổi môi trường (ví dụ: đi du lịch) hoặc suy nghĩ tích cực hơn.
Dùng khi muốn nói về các hoạt động giải trí nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng, nhằm mục đích thư giãn tâm trí sau khi mệt mỏi hoặc buồn bã. Không dùng cho các hoạt động trị liệu tâm lý chuyên sâu.
Ghép từ hai kanji: '気' (khí, tâm trạng) + '晴らし' (thanh, làm cho sáng sủa). Nguồn gốc từ cách nói '心を晴らす' (kokoro o harasu, làm cho tâm hồn sáng sủa) rút gọn thành '気晴らし'.
Dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, thường đi kèm với các hoạt động giải trí đơn giản như nghe nhạc, xem phim, chơi thể thao, hoặc tụ tập bạn bè. Không dùng cho các hoạt động mang tính trị liệu tâm lý nghiêm trọng.