Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

気晴らし

kiharashi
noun★Trung cấp💡 sự giải khuây

“仕事のストレスを解消するために、気晴らしにカラオケに行った。”

Để giải tỏa căng thẳng công việc, tôi đã đi hát karaoke cho vui.

thông thường

hoạt động, sở thích hay thú vui giúp tâm trạng thoải mái, giải tỏa căng thẳng sau khi mệt mỏi hoặc buồn bã.

彼は失恋の気晴らしに、毎日ジムに通っている。

Anh ấy đến phòng gym mỗi ngày để giải khuây sau khi thất tình.

仕事の合間に、気晴らしにコーヒーを飲むのが習慣だ。

Giữa giờ làm việc, tôi có thói quen uống cà phê để thư giãn.

💡

Thường dùng cho các hoạt động mang tính giải trí nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng như '治療' (trị liệu).

Cụm từ kết hợp

気晴らしにđể giải khuây気晴らしの時間thời gian thư giãn気晴らしの趣味sở thích thư giãn

Từ đồng nghĩa

気分転換リフレッシュストレス解消

Từ trái nghĩa

ストレス憂鬱落ち込み

Cụm từ liên quan

気分転換cụm từ
thay đổi tâm trạng, chuyển hướng suy nghĩ
リフレッシュするđộng từ cụm
làm mới tinh thần, thư giãn

💡Mẹo hay

Phân biệt '気晴らし' và '気分転換'

'気晴らし' thường nhấn mạnh vào việc giải tỏa căng thẳng thông qua các hoạt động vui chơi, trong khi '気分転換' có thể bao gồm cả việc thay đổi môi trường (ví dụ: đi du lịch) hoặc suy nghĩ tích cực hơn.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng '気晴らし'?

Dùng khi muốn nói về các hoạt động giải trí nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng, nhằm mục đích thư giãn tâm trí sau khi mệt mỏi hoặc buồn bã. Không dùng cho các hoạt động trị liệu tâm lý chuyên sâu.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: '気' (khí, tâm trạng) + '晴らし' (thanh, làm cho sáng sủa). Nguồn gốc từ cách nói '心を晴らす' (kokoro o harasu, làm cho tâm hồn sáng sủa) rút gọn thành '気晴らし'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, thường đi kèm với các hoạt động giải trí đơn giản như nghe nhạc, xem phim, chơi thể thao, hoặc tụ tập bạn bè. Không dùng cho các hoạt động mang tính trị liệu tâm lý nghiêm trọng.

Phân tích từ

気
tâm trạng, tinh thần
root
+
晴らし
làm cho sáng sủa, trong lành
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.