気に入る
ki ni iruverb★Trung cấp
thông thường
Thích, thích thú, cảm thấy hài lòng với ai hoặc cái gì đó
彼女はその服を気に入った
Cô ấy thích bộ quần áo đó
彼は新しい仕事に気に入った
Anh ấy thích công việc mới của mình
💡
Thường dùng để diễn tả sự thích thú về một vật, một người, hoặc một tình huống
Cụm từ kết hợp
気に入るthích気に入らないkhông thích気に入れるthích, ưa thích
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Có thể dùng trong câu hỏi để hỏi ý kiến của người khác: "この映画は気に入りましたか?"
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để diễn tả sự thích thú hoặc sự hài lòng. Có thể dùng với cả người và vật.
Phân tích từ
気に
trong tâm trí, trong lòng
prefix入る
vào, được chấp nhận
verbTừ Điển Nhật Việt