Looking up...
“今日はいい天気だから気圧が低いね。”
Hôm nay trời đẹp nên áp suất khí quyển thấp nhỉ.
áp suất của khí quyển, thường đo bằng đơn vị hektopascal (hPa) hoặc milibar (mb).
低気圧が近づくと頭痛がする人もいる。
Khi áp suất thấp đến gần, nhiều người có thể bị đau đầu.
高気圧が持続すると晴天が続く。
Khi áp suất cao kéo dài, trời sẽ quang đãng.
Trong y học, sự thay đổi áp suất khí quyển có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là những người nhạy cảm với thời tiết.
Trong tiếng Việt, 'khí áp' chỉ áp suất của khí quyển, trong khi 'áp suất' có thể đề cập đến bất kỳ loại áp suất nào (áp suất nước, áp suất dầu, v.v.). Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Những người bị đau khớp, đau đầu hoặc bệnh tim mạch thường nhạy cảm hơn với sự thay đổi khí áp. Theo dõi dự báo thời tiết có thể giúp họ chuẩn bị tốt hơn.
Từ ghép của hai từ Hán-Việt: 'khí' (気, ki) nghĩa là 'không khí' và 'áp' (圧,atsu) nghĩa là 'áp lực'. Thuật ngữ này phản ánh khái niệm vật lý về áp suất của khí quyển.
Từ 'khí áp' trong tiếng Việt chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, khí tượng học hoặc y học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'áp suất không khí' hoặc 'áp suất khí quyển' thay thế.