Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

気圧

きあつ
noun★Trung cấp💡 áp suất khí quyển

“今日はいい天気だから気圧が低いね。”

Hôm nay trời đẹp nên áp suất khí quyển thấp nhỉ.

chuyên ngành

áp suất của khí quyển, thường đo bằng đơn vị hektopascal (hPa) hoặc milibar (mb).

低気圧が近づくと頭痛がする人もいる。

Khi áp suất thấp đến gần, nhiều người có thể bị đau đầu.

高気圧が持続すると晴天が続く。

Khi áp suất cao kéo dài, trời sẽ quang đãng.

💡

Trong y học, sự thay đổi áp suất khí quyển có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là những người nhạy cảm với thời tiết.

Cụm từ kết hợp

低気圧áp suất thấp高気圧áp suất cao気圧が下がるáp suất giảm気圧計áp kế, dụng cụ đo áp suất khí quyển

Từ đồng nghĩa

大気圧空気圧

Từ trái nghĩa

真空

💡Mẹo hay

Phân biệt 'khí áp' và 'áp suất'

Trong tiếng Việt, 'khí áp' chỉ áp suất của khí quyển, trong khi 'áp suất' có thể đề cập đến bất kỳ loại áp suất nào (áp suất nước, áp suất dầu, v.v.). Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

⚡Quy tắc vàng

Khí áp và sức khỏe

Những người bị đau khớp, đau đầu hoặc bệnh tim mạch thường nhạy cảm hơn với sự thay đổi khí áp. Theo dõi dự báo thời tiết có thể giúp họ chuẩn bị tốt hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán-Việt: 'khí' (気, ki) nghĩa là 'không khí' và 'áp' (圧,atsu) nghĩa là 'áp lực'. Thuật ngữ này phản ánh khái niệm vật lý về áp suất của khí quyển.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'khí áp' trong tiếng Việt chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, khí tượng học hoặc y học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'áp suất không khí' hoặc 'áp suất khí quyển' thay thế.

Phân tích từ

気
khí, không khí
root
+
圧
áp lực
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.