Looking up...
“日本語が分かりますか?”
Bạn có hiểu tiếng Nhật không?
nhận thức, hiểu biết về sự vật, sự việc, hoặc ý nghĩa của điều gì đó.
この問題が分かる?
Bạn hiểu vấn đề này chứ?
彼の気持ちが分かる。
Tôi hiểu cảm giác của anh ấy.
Không dùng cho việc hiểu rõ ràng về mặt vật lý (ví dụ: 'tôi hiểu rõ con đường này').
分かる nhấn mạnh vào sự nhận thức trực quan hoặc cảm nhận (ví dụ: 'tôi hiểu cảm giác của bạn'), trong khi 理解する mang tính phân tích, lý luận sâu sắc hơn (ví dụ: 'tôi hiểu lý thuyết này').
Chủ ngữ + は/が + わかる + です/ます (thể lịch sự) hoặc thể thông thường. Ví dụ: '私は日本語が分かります' (Tôi hiểu tiếng Nhật).
Từ Hán-Nhật: 分 (phân) nghĩa là 'chia tách, phân biệt' + 可 (khả) nghĩa là 'có thể'. Ban đầu mang nghĩa 'có thể phân biệt rõ ràng', sau phát triển thành 'hiểu biết'.
1. Dùng cho việc hiểu biết về thông tin, kiến thức, hoặc cảm xúc. Không dùng cho khả năng vật lý (ví dụ: 'tôi hiểu con dao này'). 2. Có thể kết hợp với trợ từ 'が' (ga) để chỉ đối tượng hiểu: '日本語が分かる'. 3. Thể phủ định '分からない' (wakaranai) rất phổ biến trong hội thoại hàng ngày.