Looking up...
“今日は気だるくて何もしたくない。”
Hôm nay tôi uể oải nên chẳng muốn làm gì cả.
Cảm thấy mệt mỏi, thiếu sinh lực, không muốn vận động hay làm việc gì.
夏の暑さで気だるい一日だった。
Cả ngày hôm nay thật uể oải vì cái nóng mùa hè.
仕事が忙しすぎて気だるい。
Công việc quá bận rộn khiến tôi mệt mỏi.
Thường dùng để diễn tả sự mệt mỏi về tinh thần hoặc thể chất, không hứng thú với bất cứ hoạt động nào.
'気だるい' nhấn mạnh sự thiếu hứng thú, uể oải về tinh thần, trong khi '疲れる' chỉ sự mệt mỏi về thể chất sau khi lao động hay hoạt động nhiều. Ví dụ: '仕事で疲れた' (mệt vì công việc) nhưng '仕事が忙しくて気だるい' (công việc bận rộn khiến tinh thần uể oải).
'気だるい' không diễn tả nỗi buồn hay trầm cảm, mà chỉ sự thiếu sinh lực, thiếu hứng thú tạm thời. Để diễn tả nỗi buồn sâu sắc, dùng '憂鬱(ゆううつ)' hoặc '落ち込む'.
Từ ghép của '気' (khí, tinh thần) và 'だるい' (mệt mỏi, uể oải). '気' ở đây chỉ trạng thái tinh thần, kết hợp với 'だるい' tạo nên nghĩa 'tinh thần mệt mỏi, thiếu sinh lực'.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay chuyên môn. Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như 'とても', 'かなり' để nhấn mạnh.