母の日

haha no hiÂm Hán-Việtmẫu nhật
ngày của mẹ

母の日にプレゼントをあげました。

Tôi đã tặng quà vào ngày của mẹ.


trang trọng

Ngày lễ để tôn vinh và tri ân mẹ, thường được tổ chức vào tháng 5 ở Nhật Bản.

母の日は毎年5月の第2日曜日です。

Ngày của mẹ là Chủ nhật thứ hai của tháng 5 mỗi năm.

Ngày này được du nhập từ phương Tây vào đầu thế kỷ 20.

Cụm từ kết hợp

母の日のカードthiệp ngày của mẹ母の日のプレゼントquà ngày của mẹ母の日に花を贈るtặng hoa vào ngày của mẹ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

父の日cụm từ
ngày của cha
敬老の日cụm từ
ngày tôn vinh người cao tuổi

Nguồn gốc từ

母 (mẹ) + の (sở hữu) + 日 (ngày). Thuật ngữ được du nhập từ ngày Mother's Day của phương Tây và được Nhật Bản hóa.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các câu chúc, lời mời, hoặc khi nói về việc mua quà cho mẹ.

Từ Điển Nhật Việt