段階

dankai
nounTrung cấp💡 bước tiến bộHán Việt (Âm Hán-Việt)đẳng giai

このプロジェクトは段階的に進められます

Dự án này sẽ được tiến hành theo từng bước

trang trọng

một trong nhiều giai đoạn hoặc bước tiến trong một quá trình hoặc dự án

このプロセスは三つの段階に分かれています

Quá trình này được chia thành ba giai đoạn

段階的に改善する必要があります

Chúng ta cần cải thiện dần dần

💡

Thường dùng trong các dự án, quá trình sản xuất, hoặc các kế hoạch dài hạn

Cụm từ kết hợp

段階的に進めるtiến hành dần dần段階を追うtheo dõi từng bước段階的な改善cải thiện dần dần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường dùng trong các dự án kỹ thuật, kinh doanh hoặc các quá trình sản xuất

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'đẳng giai' (段階), từ '段' (đẳng) nghĩa là 'bước' và '階' (giai) nghĩa là 'bậc, cấp bậc'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật để mô tả quá trình phát triển hoặc tiến bộ theo từng bước

Phân tích từ

bước
root
+
bậc, cấp bậc
root
Từ Điển Nhật Việt