毎度

maido
phraseTrung cấp lần nàyHán Việt (Âm Hán-Việt)mỗi độ
Nghĩa thực sự
Dùng để chỉ một lần cụ thể trong một chuỗi tương tác, thường trong ngữ cảnh kinh doanh
Nghĩa đen
mỗi lần
Phân tích nghĩa đen
mỗi+lần
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một chuỗi tương tác lặp đi lặp lại, với '毎度' chỉ ra một lần cụ thể trong chuỗi đó
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cửa hàng, nhân viên chào khách hàng quay lại và nói '毎度ありがとうございます' để cảm ơn lần này
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, '毎度' là một cách thức chào hỏi và cảm ơn chính thức, thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh
trang trọng

Dùng để cảm ơn hoặc chào hỏi khi gặp lại ai đó, thường trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc dịch vụ

毎度お世話になっております

Lần này cũng cảm ơn sự hỗ trợ của quý khách

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống giao dịch kinh doanh hoặc dịch vụ khách hàng

Cụm từ kết hợp

毎度ありがとうございますCảm ơn lần này毎度お世話になっておりますLần này cũng cảm ơn sự hỗ trợ của quý khách

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

毎回cụm từ
mỗi lần
今回もcụm từ
lần này cũng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Câu '毎度' thường được sử dụng trong các tình huống giao dịch kinh doanh hoặc dịch vụ khách hàng, không phù hợp cho các cuộc hội thoại thân mật

Quy tắc vàng

Không dùng trong cuộc trò chuyện thân mật

Câu này không được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè, chỉ dùng trong các tình huống chính thức

📖Nguồn gốc từ

Từ '毎' (mỗi) và '度' (lần) kết hợp lại, dùng để chỉ một lần cụ thể trong một chuỗi tương tác

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như giao dịch kinh doanh, dịch vụ khách hàng hoặc các hoạt động chuyên nghiệp

Phân tích từ

mỗi
root
+
lần
root
Từ Điển Nhật Việt