Looking up...
毎度ありがとうございます
Cảm ơn lần này
Dùng để cảm ơn hoặc chào hỏi khi gặp lại ai đó, thường trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc dịch vụ
毎度お世話になっております
Lần này cũng cảm ơn sự hỗ trợ của quý khách
Thường được sử dụng trong các tình huống giao dịch kinh doanh hoặc dịch vụ khách hàng
Câu '毎度' thường được sử dụng trong các tình huống giao dịch kinh doanh hoặc dịch vụ khách hàng, không phù hợp cho các cuộc hội thoại thân mật
Câu này không được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè, chỉ dùng trong các tình huống chính thức
Từ '毎' (mỗi) và '度' (lần) kết hợp lại, dùng để chỉ một lần cụ thể trong một chuỗi tương tác
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như giao dịch kinh doanh, dịch vụ khách hàng hoặc các hoạt động chuyên nghiệp