毎度
maidophrase★Trung cấp— lần nàyHán Việt (Âm Hán-Việt)mỗi độ
trang trọng
Dùng để cảm ơn hoặc chào hỏi khi gặp lại ai đó, thường trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc dịch vụ
毎度お世話になっております
Lần này cũng cảm ơn sự hỗ trợ của quý khách
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống giao dịch kinh doanh hoặc dịch vụ khách hàng
Cụm từ kết hợp
毎度ありがとうございますCảm ơn lần này毎度お世話になっておりますLần này cũng cảm ơn sự hỗ trợ của quý khách
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Câu '毎度' thường được sử dụng trong các tình huống giao dịch kinh doanh hoặc dịch vụ khách hàng, không phù hợp cho các cuộc hội thoại thân mật
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong cuộc trò chuyện thân mật
Câu này không được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè, chỉ dùng trong các tình huống chính thức
📖Nguồn gốc từ
Từ '毎' (mỗi) và '度' (lần) kết hợp lại, dùng để chỉ một lần cụ thể trong một chuỗi tương tác
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như giao dịch kinh doanh, dịch vụ khách hàng hoặc các hoạt động chuyên nghiệp
Phân tích từ
毎
mỗi
root度
lần
rootTừ Điển Nhật Việt